Biểu thị người nói (hoặc người thuộc phía người nói) làm việc gì đó cho người khác, hoặc người thứ ba làm cho người khác. Dịch là "làm (việc gì đó) cho...".
弟(おとうと)の 宿題(しゅくだい)が 難(むずか)しかったので、教(おし)えて( )。
Đáp án đúng:3
Động từ thể 「て形」+あげる
Biểu thị người nói (hoặc người thuộc phía người nói) làm việc gì đó cho người khác, hoặc người thứ ba làm cho người khác. Dịch là "làm (việc gì đó) cho...".
Đây là cách diễn đạt quan hệ "cho - nhận" hướng từ trong ra ngoài. 1. Chủ ngữ là người thực hiện hành động, tân ngữ hoặc đối tượng (chỉ bằng 「に」) là người nhận lợi ích. 2. Lưu ý: Không nên dùng trực tiếp 「〜てあげる」 với cấp trên, người lớn tuổi hoặc người không thân thiết vì nó mang sắc thái "ban ơn", có phần ngạo mạn. Trong những trường hợp đó, thường dùng 「〜いたしましょう」 hoặc kính ngữ. Trong câu hỏi này, chủ ngữ là "tôi", đối tượng là "em trai", là người thân nên dùng 「あげた」 rất tự nhiên.
1. わたしは 友達の 引っ越しを 手伝って あげました。(Tôi đã giúp bạn mình chuyển nhà.)
2. 田中さんは 李さんに 本を 貸して あげました。(Anh Tanaka đã cho anh Lý mượn sách.)