benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「命令形(〜ろ/〜い)」

Biểu thị chỉ thị mạnh mẽ, ra lệnh hoặc cưỡng ép. Dịch là "Làm ... đi!".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:命令形(〜ろ/〜い)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

コーチが 選手(せんしゅ)に 「もっと 速(はや)く (  )!」と 言(い)いました。

Lựa chọn

  1. 走(はし)るな
  2. 走(はし)れ
  3. 走(はし)ろう
  4. 走(はし)ります

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u sang hàng e (VD: 行く→行け); Động từ nhóm 2: Bỏ ru + ro (VD: 食べる→食べろ); Động từ nhóm 3: する→しろ, 来る→来(こ)い.

【Ý nghĩa】

Biểu thị chỉ thị mạnh mẽ, ra lệnh hoặc cưỡng ép. Dịch là "Làm ... đi!".

【Phân biệt】

Thể mệnh lệnh mang ngữ khí rất cứng nhắc và thô lỗ. Trong đời sống thường dùng trong các trường hợp: 1. Nam giới cấp trên nói với cấp dưới; 2. Trường hợp khẩn cấp (VD hỏa hoạn: 逃げろ!); 3. Huấn luyện viên thể thao hoặc cổ vũ; 4. Slogan hoặc sách hướng dẫn. N4 yêu cầu nắm vững cách chia để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.

【Ví dụ】

1. 時間が ない。急げ!(Không có thời gian đâu. Nhanh lên!)
2. 勉強しろ!(Học đi!/Lo mà học đi!)

Điểm học tập

  • Quy tắc chia thể mệnh lệnh
  • Ngữ cảnh sử dụng khi khẩn cấp
  • Sự ràng buộc của giới tính và địa vị xã hội đối với ngữ khí

FAQ

    • q: Phụ nữ có dùng thể mệnh lệnh không?
    • a: Ít dùng hơn. Với nhóm 2, phụ nữ đôi khi dùng 「〜よ」 (VD: 見よ), nhưng văn nói hiện đại chủ yếu dùng 「〜しなさい」.