Diễn tả việc tranh thủ làm một hành động nào đó khi một trạng thái chưa thay đổi. Dịch là "Trong lúc..." hoặc "Tranh thủ khi chưa...".
アイスクリームが ( ) うちに、早(はや)く 食(た)べてください。
Đáp án đúng:2
V-nai / V-teiru + uchi ni; Adj-i / Adj-na + uchi ni; N + no + uchi ni
Diễn tả việc tranh thủ làm một hành động nào đó khi một trạng thái chưa thay đổi. Dịch là "Trong lúc..." hoặc "Tranh thủ khi chưa...".
「〜うちに」 nhấn mạnh cảm giác cấp bách về mặt thời gian, nghĩa là nếu trạng thái hiện tại trôi qua, hành động phía sau sẽ khó thực hiện hoặc dẫn đến kết quả không mong muốn. Trong câu này, kem nếu tan ra sẽ không ngon, nên cần tranh thủ lúc "chưa tan (溶けない)" để ăn ngay. Sự khác biệt giữa nó và 「〜あいだに」 là 「うちに」 hàm chứa ý chí chủ quan "làm ngay bây giờ, nếu không sẽ muộn".
1. 若いうちに、いろいろな国へ行きたいです。(Tranh thủ khi còn trẻ, tôi muốn đi nhiều quốc gia khác nhau.)
2. 暗くならないうちに、家に帰りましょう。(Tranh thủ khi trời chưa tối, chúng ta hãy về nhà thôi.)