Biểu thị kết quả của sự việc, sự thật đã định hoặc một quyết định không hoàn toàn do ý chí cá nhân người nói kiểm soát. Dịch là "được quyết định là...", "trở nên...", "kết quả là...".
急(きゅう)な 用事(ようじ)が できたので、来週(らいしゅう)の 旅行(りょこう)は 中止(ちゅうし)する ( )。
Đáp án đúng:3
Động từ thể từ điển / thể ない + ことになる
Biểu thị kết quả của sự việc, sự thật đã định hoặc một quyết định không hoàn toàn do ý chí cá nhân người nói kiểm soát. Dịch là "được quyết định là...", "trở nên...", "kết quả là...".
「〜ことになる」 đối lập rõ rệt với 「〜ことにする」. Cấu trúc này biểu thị việc "do môi trường bên ngoài, quy định hoặc kết quả thảo luận của mọi người dẫn đến", người nói thường chỉ là người tiếp nhận kết quả. Thường dùng cho thuyên chuyển công tác, quy định pháp luật, kết quả diễn biến tự nhiên. Trong câu này, do "việc đột xuất" tác động bên ngoài dẫn đến chuyến du lịch "bị hủy / kết quả là hủy", nên chọn 「ことになる」.
1. 来月から東京へ出張することになりました。(Tôi được quyết định đi công tác Tokyo từ tháng sau. —— Lệnh công ty)
2. 法律が変わって、ここには入れないことになりました。(Luật thay đổi nên kết quả là không được vào đây nữa.)