benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜たら」

Biểu thị điều kiện giả định hoặc trình tự thời gian. Dịch là "Nếu..." hoặc "Sau khi...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜たら
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あした 雨が(  )、旅行(りょこう)は 中止(ちゅうし)に しましょう。

Lựa chọn

  1. 降れば
  2. 降ったら
  3. 降ると
  4. 降るなら

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể 「た形」+ら; Tính từ đuôi い (bỏ い)+かったら; Tính từ đuôi な/Danh từ+だったら

【Ý nghĩa】

Biểu thị điều kiện giả định hoặc trình tự thời gian. Dịch là "Nếu..." hoặc "Sau khi...".

【Phân biệt】

「〜たら」 là cấu trúc điều kiện có phạm vi sử dụng rộng nhất và ít hạn chế nhất trong 4 mẫu (と, ば, たら, なら). 1. Vế sau có thể đi kèm với các từ chỉ ý chí, nguyện vọng, yêu cầu (như: 〜てください, 〜ましょう), điều mà 「〜と」 và 「〜ば」 thường không làm được. 2. Nhấn mạnh trình tự thời gian "vế trước hoàn thành thì vế sau mới thực hiện". Vì vế sau của câu hỏi là 「〜ましょう」 (lời đề nghị), nên chỉ có thể dùng 「〜たら」.

【Ví dụ】

1. お金があったら、新しい車を買いたいです。(Nếu có tiền, tôi muốn mua xe mới.)
2. 授業が終わったら、一緒に帰りませんか。(Sau khi tan học, chúng ta cùng về nhé?)

Điểm học tập

  • Hạn chế của vế sau chỉ ý chí
  • Nhấn mạnh trình tự trước sau
  • Chia đúng thể た

FAQ

    • q: Có thể thay thế 「〜たら」 bằng 「〜ば」 không?
    • a: Trong giả định thuần túy thường có thể thay thế, nhưng khi vế sau là mệnh lệnh hoặc yêu cầu, chỉ dùng 「〜たら」.