Biểu thị sự tôn kính, dùng để nâng cao hành động của đối phương (bề trên, cấp trên...). Dịch là "Ngài/Anh/Chị (làm gì đó)".
社長(しゃちょう)、もう 明日の 資料(しりょう)は ( )か。
Đáp án đúng:4
お + Động từ thể ます (bỏ ます) + になる
Biểu thị sự tôn kính, dùng để nâng cao hành động của đối phương (bề trên, cấp trên...). Dịch là "Ngài/Anh/Chị (làm gì đó)".
Đây là cách diễn đạt tôn kính ngữ phổ biến và quy tắc nhất trong tiếng Nhật. 1. So với kính ngữ dạng bị động 「~られる」, hình thức này có mức độ tôn kính cao hơn. 2. Lưu ý: Không dùng cho các động từ chỉ có một âm tiết trước 「ます」 (VD: 見る, 寝る), những động từ này thường có động từ tôn kính đặc biệt riêng. 3. Hình thức này chỉ dùng để mô tả hành động của người khác, tuyệt đối không dùng cho bản thân. Trong câu này, vì chủ ngữ là "Giám đốc" (社長) và hỏi về hành động đọc tài liệu của ông ấy, nên dùng 「お読みになりました」.
1. 先生は もう お帰りになりました。(Thầy giáo đã về rồi.)
2. 部長は 切符を お買いになりました。(Trưởng phòng đã mua vé.)