Biểu thị việc làm thử một hành động nào đó để xem kết quả ra sao. Dịch là "Làm thử...".
この 料理(りょうり)は おいしそうですね。一口(ひとくち) ( )みたいです。
Đáp án đúng:1
Động từ thể て + みる
Biểu thị việc làm thử một hành động nào đó để xem kết quả ra sao. Dịch là "Làm thử...".
Ngữ pháp này nhấn mạnh vào việc "thực hiện hành động để xác nhận tình hình hoặc kết quả". Trong câu này, người nói thấy món ăn trông có vẻ ngon và muốn "ăn thử một miếng" để xem vị thế nào. Nó thường kết hợp với nguyện vọng "〜たい" thành "〜てみたい" (muốn làm thử). Các lựa chọn 2, 3, 4 sai kết nối. Lưu ý: Dù viết bằng Hán tự "thị (xem)" nhưng ý nghĩa cốt lõi là trải nghiệm thử.
1. 初めて 自分で 日本料理を 作って みました。(Lần đầu tiên tôi đã thử tự mình nấu món Nhật.)
2. 面白そうな 本ですから、読んで みます。(Vì là cuốn sách có vẻ hay nên tôi sẽ đọc thử xem.)