Biểu thị một hành động hoặc sự thay đổi trạng thái tiếp tục phát triển từ thời điểm hiện tại hướng đến tương lai. Dịch là "sẽ tiếp tục...", "...đi (hướng tới tương lai)".
これからも 日本語(にほんご)の 勉強(べんきょう)を ( )つもりです。
Đáp án đúng:3
Động từ thể 「て」+いく
Biểu thị một hành động hoặc sự thay đổi trạng thái tiếp tục phát triển từ thời điểm hiện tại hướng đến tương lai. Dịch là "sẽ tiếp tục...", "...đi (hướng tới tương lai)".
「〜ていく」 nhấn mạnh tính liên tục và hướng đi của thời gian. 1. Trục thời gian: Từ bây giờ hướng tới tương lai. 2. Trục không gian: Biểu thị hành động rời xa người nói để đi ra xa. Trong câu hỏi, từ khóa "từ nay về sau (これからも)" xác định rõ phạm vi thời gian là "tương lai", thể hiện ý chí của người nói muốn duy trì hành động học tập. Lựa chọn 1 là nhìn lại quá khứ, lựa chọn 2 là làm thử, lựa chọn 4 là chuẩn bị trước, tất cả đều không phù hợp ngữ cảnh "hướng tới tương lai". Đây là mẫu câu bắt buộc phải biết để diễn đạt tầm nhìn trong bài viết và đọc hiểu N4.
1. 結婚しても、仕事を 続けて いきます。(Ngay cả khi kết hôn, tôi vẫn sẽ tiếp tục làm việc.)
2. これから どんどん 暑くなって いくでしょう。(Từ giờ trở đi chắc là sẽ ngày càng nóng lên nhỉ.)