Biểu thị sau khi một hành động hoặc sự việc kết thúc thì thực hiện hành động khác. Dịch là "Sau khi...".
仕事(しごと)が ( )あとで、飲(の)みに 行(い)きませんか。
Đáp án đúng:1
Động từ thể 「た」 + あとで; Danh từ + の + あとで
Biểu thị sau khi một hành động hoặc sự việc kết thúc thì thực hiện hành động khác. Dịch là "Sau khi...".
Động từ đứng trước 「〜あとで」 bắt buộc phải dùng "thể た", thể hiện hành động trước đã hoàn thành. Điều này đối lập hoàn toàn với 「〜まえに」 vốn dùng thể từ điển. Cấu trúc này gần nghĩa với 「〜てから」, nhưng 「〜あとで」 nhấn mạnh hơn vào vị trí trước sau trên trục thời gian, trong khi 「〜てから」 nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Khi kết nối với danh từ phải dùng 「N + の + あとで」, ví dụ 「仕事のあとで」.
1. ごはんを 食べた あとで、歯を 磨きます。(Sau khi ăn cơm tôi sẽ đánh răng.)
2. 授業の あとで、先生に 質問しました。(Sau giờ học tôi đã đặt câu hỏi cho thầy giáo.)