Biểu thị mệnh lệnh hoặc chỉ thị. Mang cảm giác có thẩm quyền nhất định, dịch là "Hãy... (làm đi)".
「もう 夜(よる) 遅(おそ)いですよ。 テレビを 消(け)して 早(はや)く ( )。」
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) + なさい
Biểu thị mệnh lệnh hoặc chỉ thị. Mang cảm giác có thẩm quyền nhất định, dịch là "Hãy... (làm đi)".
「〜なさい」 là một dạng của thể mệnh lệnh, nhưng ngữ khí nhẹ nhàng hơn so với thể mệnh lệnh thô cứng (ví dụ: 寝ろ!). Cấu trúc này chủ yếu được dùng bởi: 1. Cha mẹ nói với con cái; 2. Thầy cô nói với học sinh; 3. Chỉ dẫn trong đề thi. Mặc dù có nguồn gốc từ kính ngữ (nasaru), nhưng trong cảm nhận thực tế, nó vẫn là chỉ thị từ cấp trên xuống cấp dưới. Tuyệt đối không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Trong ngữ cảnh này, cha mẹ thúc giục con đi ngủ nên 「寝なさい」 là phù hợp nhất.
1. 宿題が まだ ですよ。 早く しなさい。(Vẫn chưa làm bài tập à. Mau làm đi!)
2. 質問に 答えなさい。(Hãy trả lời câu hỏi. - Thường thấy trong đề thi)