benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜なさい」

Biểu thị mệnh lệnh hoặc chỉ thị. Mang cảm giác có thẩm quyền nhất định, dịch là "Hãy... (làm đi)".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜なさい
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

「もう 夜(よる) 遅(おそ)いですよ。 テレビを 消(け)して 早(はや)く (  )。」

Lựa chọn

  1. 寝(ね)なさい
  2. 寝(ね)ます
  3. 寝(ね)れば
  4. 寝(ね)な

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + なさい

【Ý nghĩa】

Biểu thị mệnh lệnh hoặc chỉ thị. Mang cảm giác có thẩm quyền nhất định, dịch là "Hãy... (làm đi)".

【Phân biệt】

「〜なさい」 là một dạng của thể mệnh lệnh, nhưng ngữ khí nhẹ nhàng hơn so với thể mệnh lệnh thô cứng (ví dụ: 寝ろ!). Cấu trúc này chủ yếu được dùng bởi: 1. Cha mẹ nói với con cái; 2. Thầy cô nói với học sinh; 3. Chỉ dẫn trong đề thi. Mặc dù có nguồn gốc từ kính ngữ (nasaru), nhưng trong cảm nhận thực tế, nó vẫn là chỉ thị từ cấp trên xuống cấp dưới. Tuyệt đối không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Trong ngữ cảnh này, cha mẹ thúc giục con đi ngủ nên 「寝なさい」 là phù hợp nhất.

【Ví dụ】

1. 宿題が まだ ですよ。 早く しなさい。(Vẫn chưa làm bài tập à. Mau làm đi!)
2. 質問に 答えなさい。(Hãy trả lời câu hỏi. - Thường thấy trong đề thi)

Điểm học tập

  • Ngữ khí mệnh lệnh từ trên xuống dưới
  • Quy tắc kết nối thể ます
  • Phân biệt mệnh lệnh thô cứng và 'nasai'

FAQ

    • q: Nó có lịch sự hơn "〜てください" không?
    • a: Không, ngược lại hoàn toàn. 「〜てください」 là yêu cầu lịch sự, còn 「〜なさい」 là chỉ thị mang tính cưỡng chế đơn phương.