benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜あいだ」

Diễn tả trong suốt quá trình một trạng thái ở vế trước diễn ra thì một hành động hoặc trạng thái ở vế sau cũng diễn ra liên tục. Dịch là "Trong suốt thời gian...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜あいだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

お母(かあ)さんが 昼寝(ひるね)を している (  )、子供(こども)たちは ずっと テレビを 見(み)ていました。

Lựa chọn

  1. あいだに
  2. までに
  3. あいだ
  4. うちに

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-teiru + aida; N + no + aida

【Ý nghĩa】

Diễn tả trong suốt quá trình một trạng thái ở vế trước diễn ra thì một hành động hoặc trạng thái ở vế sau cũng diễn ra liên tục. Dịch là "Trong suốt thời gian...".

【Phân biệt】

Sự khác biệt giữa 「〜あいだ」 và 「〜あいだに」 là rất quan trọng. 1. 「〜あいだ」: Khoảng thời gian của hai hành động trước và sau khớp hoàn toàn với nhau, vế sau thường là động từ duy trì (VD: đang xem, đang đợi). Trong câu này, từ khóa 「ずっと (suốt)」 gợi ý tính liên tục của vế sau, nên chỉ có thể chọn 「あいだ」. 2. 「〜あいだに」: Vế sau là một hành động khoảnh khắc xảy ra vào một thời điểm nào đó trong lúc vế trước đang diễn ra.

【Ví dụ】

1. 夏休みの あいだ、ずっと 国へ 帰っていました。(Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã về nước suốt.)
2. 先生が 話している あいだ、静かに 聞いてください。(Trong suốt lúc thầy giáo nói, hãy giữ yên lặng lắng nghe.)

Điểm học tập

  • Cả hai hành động đều mang tính liên tục
  • Thường dùng kèm với 「ずっと」
  • Nhấn mạnh sự bao phủ toàn bộ quá trình

FAQ

    • q: Vế sau có thể là 「入(はい)りました」 không?
    • a: Không được. Nếu là hành động khoảnh khắc (đi vào), bắt buộc phải dùng 「あいだに」.