benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(さ)せていただく」

Diễn tả việc xin phép đối phương cho mình làm một hành động nào đó, và thể hiện lòng biết ơn vì đã nhận được sự cho phép. Dịch là "Xin cho phép tôi được làm..." hoặc "Tôi xin mạn phép làm...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(さ)せていただく
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

今日(きょう)は 皆(みな)さんの 前(まえ)で、わたしが 体験(たいけん)した ことを 発表(はっぴょう) (  )。

Lựa chọn

  1. してください
  2. させられます
  3. させていただきます
  4. させます

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể sai khiến dạng て + いただく

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc xin phép đối phương cho mình làm một hành động nào đó, và thể hiện lòng biết ơn vì đã nhận được sự cho phép. Dịch là "Xin cho phép tôi được làm..." hoặc "Tôi xin mạn phép làm...".

【Phân biệt】

Đây là một trong những biểu đạt kính ngữ quan trọng nhất trong lộ trình từ N4 lên N3. Sự khác biệt giữa cấu trúc này và 「〜(さ)せてください」 là: 「〜(さ)せてください」 tập trung hơn vào việc "yêu cầu cấp phép", còn 「〜(さ)せていただく」 nhấn mạnh vào "việc tôi được làm hành động này là nhờ vào ân huệ của đối phương", mang sắc thái khiêm nhường và cảm kích mạnh mẽ hơn. Thường dùng trong các buổi thuyết trình, phỏng vấn hoặc bối cảnh kinh doanh trang trọng. Trong câu hỏi này, việc phát biểu trước mọi người sử dụng biểu đạt khiêm nhường này là phù hợp nhất.

【Ví dụ】

1. 今日は 休ませて いただきます。(Hôm nay xin cho phép tôi được nghỉ.)
2. 詳しい 説明を 聞かせて いただきました。(Tôi đã có vinh dự được nghe giải thích chi tiết.)

Điểm học tập

  • Cách dùng khiêm nhường ngữ
  • Nhấn mạnh sự cảm kích sau khi được phép
  • Biến đổi thể sai khiến của động từ

FAQ

    • q: Có thể dùng từ này với bạn bè không?
    • a: Không nên, nó tạo cảm giác quá cứng nhắc và xa cách. Hãy dùng 「〜させてもらう」.