benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜そうだ(伝聞)」

Biểu thị tin đồn, nghe nói. Dùng để truyền đạt lại thông tin nghe được từ người khác hoặc xem được từ tivi, báo chí. Dịch là "Nghe nói là...", "Theo như... thì...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜そうだ(伝聞)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

天気予報(てんきよほう)に よると、あしたは いい 天気に (  )そうです。

Lựa chọn

  1. なる
  2. なり
  3. なって
  4. なろう

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

V-thông thường + そうだ; Adj-i thông thường + そうだ; Adj-na thông thường (thân + だ) + そうだ; Danh từ thông thường (N + だ) + そうだ.

【Ý nghĩa】

Biểu thị tin đồn, nghe nói. Dùng để truyền đạt lại thông tin nghe được từ người khác hoặc xem được từ tivi, báo chí. Dịch là "Nghe nói là...", "Theo như... thì...".

【Phân biệt】

Đây là điểm cực kỳ dễ nhầm lẫn với cách dùng trạng thái trong kỳ thi N4. 1. Kết nối khác nhau: Cách dùng tin đồn bắt buộc dùng thể thông thường (bao gồm cả 「だ」), còn cách dùng trạng thái kết nối với thân từ. 2. Cấu trúc thường dùng: Đầu câu thường xuất hiện 「〜によると」 (Theo như...) hoặc 「〜では」 (Trong...), nhằm chỉ ra nguồn thông tin. Trong câu này có 「天気予報によると」 là nguồn tin rõ ràng, nên phải dùng thể thông thường. Lựa chọn 1 「なる」 là thể từ điển (thông thường), phù hợp; lựa chọn 2 là kết nối thân từ, thuộc cách dùng trạng thái, không hợp ngữ cảnh.

【Ví dụ】

1. ニュースに よると、昨日 地震が あったそうです。(Theo tin tức thì hôm qua đã có động đất.)
2. 木村さんは 忙しいそうです。(Nghe nói anh Kimura rất bận.)

Điểm học tập

  • Yêu cầu kết nối thể thông thường
  • Từ gợi ý nguồn thông tin (〜によると)
  • Phân biệt sự khác biệt về cách chia giữa tin đồn và trạng thái

FAQ

    • q: 「そうだ」 (tin đồn) có hình thức phủ định không?
    • a: Bản thân 「そうだ」 trong tin đồn không biến đổi. Nếu nội dung là phủ định, hãy chia động từ phía trước về thể phủ định thông thường, ví dụ 「来ないそうです」.