benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(ら)れる」

Tôn kính ngữ. Biểu thị sự kính trọng đối với hành động hoặc trạng thái của người khác. Dịch là "(Bề trên) làm gì đó".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(ら)れる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

部長(ぶちょう)、今度(こんど)の 週末(しゅうまつ)は どちらへ (  )か。

Lựa chọn

  1. 行(い)かせます
  2. 行(い)かれます
  3. 行(い)きました
  4. 行(い)かされます

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Hình thức chia bị động của động từ (Nhóm 1: hàng a + れる; Nhóm 2: + られる; Nhóm 3: される/来られる)

【Ý nghĩa】

Tôn kính ngữ. Biểu thị sự kính trọng đối với hành động hoặc trạng thái của người khác. Dịch là "(Bề trên) làm gì đó".

【Phân biệt】

Việc sử dụng hình thức bị động như tôn kính ngữ là điểm trọng tâm của N4. 1. Cấu trúc: Cách chia hoàn toàn giống với thể bị động. 2. Mức độ: Mức độ tôn kính thấp hơn một chút so với 「お〜になる」 và các động từ tôn kính đặc biệt (như いらっしゃる). 3. Ưu điểm: Vì có thể áp dụng cho tất cả động từ (bao gồm cả động từ đơn âm tiết) nên phạm vi sử dụng rất rộng. Trong câu này, hỏi Trưởng phòng cuối tuần đi đâu, dùng 「行かれます」 để bày tỏ sự kính trọng. Lựa chọn 4 là bị động sai khiến (bị ép đi), lựa chọn 1 là sai khiến (cho đi), đều không hợp logic kính ngữ.

【Ví dụ】

1. 先生は もう お酒を やめられましたか。(Thầy đã bỏ rượu rồi phải không ạ?)
2. 社長は 先週 アメリカへ 行かれました。(Giám đốc đã đi Mỹ tuần trước.)

Điểm học tập

  • Dùng thể bị động để biểu thị sự tôn kính
  • Áp dụng được cho tất cả động từ
  • Phân biệt bị động, khả năng và tôn kính

FAQ

    • q: Làm sao phân biệt nó là bị động hay tôn kính?
    • a: Dựa vào chủ ngữ để phán đoán. Chủ ngữ là bề trên thường là tôn kính; chủ ngữ là người bị hại thường là bị động.