benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜のに」

Diễn tả một kết quả ngoài dự tính, hàm chứa cảm xúc mạnh mẽ của người nói như hối tiếc, bất mãn, ngạc nhiên. Dịch là "Mặc dù... vậy mà...", "Thế mà...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜のに
Câu hỏi liên quan:2câu

Câu hỏi mẫu

薬(くすり)を 飲(の)んだ(  )、風邪(かぜ)が ぜんぜん 治(なお)りません。

Lựa chọn

  1. のに
  2. ので
  3. から
  4. けれど

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

V/Adj-i thể thông thường + のに; Adj-na/N + な + のに

【Ý nghĩa】

Diễn tả một kết quả ngoài dự tính, hàm chứa cảm xúc mạnh mẽ của người nói như hối tiếc, bất mãn, ngạc nhiên. Dịch là "Mặc dù... vậy mà...", "Thế mà...".

【Phân biệt】

「のに」 có nghĩa gần giống 「けれど」, nhưng 「のに」 nhấn mạnh vào "cảm giác bất thường" mang tính chủ quan. Nếu vế sau là trần thuật khách quan, dùng 「けれど」; nếu mang tâm trạng trách móc hoặc nuối tiếc kiểu "đáng lẽ phải A nhưng lại thành B" thì phải chọn 「のに」. Trong câu này, việc "đã uống thuốc mà cảm cúm không khỏi" thể hiện sự sốt ruột vì kết quả trái với mong đợi, nên 「のに」 là phù hợp nhất. Lưu ý danh từ và tính từ na phải thêm 「な」 khi kết nối.

【Ví dụ】

1. 日曜日なのに、仕事を しなければなりません。(Mặc dù là Chủ nhật vậy mà vẫn phải làm việc.)
2. 安いのに、この カメラは とても 性能が いいです。(Dù rẻ nhưng chiếc máy ảnh này có hiệu năng rất tốt.)

Điểm học tập

  • Biểu đạt tâm lý trước kết quả bất ngờ
  • Thêm 'na' khi kết nối tính từ na và danh từ
  • Diễn tả ngữ khí bất mãn hoặc hối tiếc

FAQ

    • q: Vế sau có thể đi với mệnh lệnh hay yêu cầu không?
    • a: Không được. Vì 「のに」 biểu thị một sự thật đã xảy ra hoặc trạng thái xác định, vế sau không thể đi với câu chỉ ý đồ, mệnh lệnh, yêu cầu (như: 〜てください).