Diễn tả một kết quả ngoài dự tính, hàm chứa cảm xúc mạnh mẽ của người nói như hối tiếc, bất mãn, ngạc nhiên. Dịch là "Mặc dù... vậy mà...", "Thế mà...".
薬(くすり)を 飲(の)んだ( )、風邪(かぜ)が ぜんぜん 治(なお)りません。
Đáp án đúng:1
V/Adj-i thể thông thường + のに; Adj-na/N + な + のに
Diễn tả một kết quả ngoài dự tính, hàm chứa cảm xúc mạnh mẽ của người nói như hối tiếc, bất mãn, ngạc nhiên. Dịch là "Mặc dù... vậy mà...", "Thế mà...".
「のに」 có nghĩa gần giống 「けれど」, nhưng 「のに」 nhấn mạnh vào "cảm giác bất thường" mang tính chủ quan. Nếu vế sau là trần thuật khách quan, dùng 「けれど」; nếu mang tâm trạng trách móc hoặc nuối tiếc kiểu "đáng lẽ phải A nhưng lại thành B" thì phải chọn 「のに」. Trong câu này, việc "đã uống thuốc mà cảm cúm không khỏi" thể hiện sự sốt ruột vì kết quả trái với mong đợi, nên 「のに」 là phù hợp nhất. Lưu ý danh từ và tính từ na phải thêm 「な」 khi kết nối.
1. 日曜日なのに、仕事を しなければなりません。(Mặc dù là Chủ nhật vậy mà vẫn phải làm việc.)
2. 安いのに、この カメラは とても 性能が いいです。(Dù rẻ nhưng chiếc máy ảnh này có hiệu năng rất tốt.)