Biểu thị sự thay đổi trạng thái, chỉ việc trước đây không biết làm hoặc không làm nay đã trở nên biết làm hoặc bắt đầu làm. Dịch là "Trở nên...", "Bắt đầu...".
半年(はんとし) 練習(れんしゅう)して、やっと ピアノが ( )ように なりました。
Đáp án đúng:1
V-u (động từ không ý chí) + ようになる; V-khả năng + ようになる
Biểu thị sự thay đổi trạng thái, chỉ việc trước đây không biết làm hoặc không làm nay đã trở nên biết làm hoặc bắt đầu làm. Dịch là "Trở nên...", "Bắt đầu...".
Đây là biểu đạt cốt lõi trong N4 về "sự thay đổi năng lực hoặc thói quen". 1. Kết nối: Vế trước hầu như luôn là "động từ không mang tính ý chí", phổ biến nhất là "thể khả năng". 2. Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc đạt được một giai đoạn mới thông qua nỗ lực hoặc thay đổi môi trường sau một thời gian. Trong câu này, cụm "luyện tập nửa năm (半年練習して)" và "cuối cùng cũng (やっと)" đều ngụ ý việc tiếp thu năng lực. Lựa chọn 1 「弾ける (có thể chơi đàn)」 là thể khả năng, đi với 「ようになる」 chỉ sự thay đổi kỹ năng từ không thể sang có thể. Lựa chọn 2 「弾く」 là động từ ý chí, nhấn mạnh vào bản thân hành động chứ không phải sự thay đổi năng lực, nên không hợp nghĩa.
1. 毎日練習すれば、日本語が話せるようになります。(Nếu luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ có thể nói được tiếng Nhật.)
2. 最近、眼鏡をかけなくても字が読めるようになりました。(Dạo gần đây tôi đã có thể đọc chữ mà không cần đeo kính.)