benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜てある」

Biểu thị trạng thái kết quả của một hành động đã được thực hiện vì mục đích nào đó vẫn còn tồn tại. Dịch là "... sẵn rồi", "đang được...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜てある
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

机(つくえ)の 上(うえ)に 辞書(じしょ)が (  )あります。

Lựa chọn

  1. 置(お)き
  2. 置(お)いて いて
  3. 置(お)かれた
  4. 置(お)いて

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Tha động từ thể て + あります

【Ý nghĩa】

Biểu thị trạng thái kết quả của một hành động đã được thực hiện vì mục đích nào đó vẫn còn tồn tại. Dịch là "... sẵn rồi", "đang được...".

【Phân biệt】

Đây là một điểm khó trong N4, thường bị nhầm với "tự động từ + te iru". 1. Yêu cầu kết nối: Bắt buộc phải là tha động từ. 2. Ý nghĩa: Hàm ý có ai đó đã làm việc gì vì một mục đích nhất định (VD: đặt sẵn để dễ tra cứu). Câu này nói cuốn từ điển "đang được đặt sẵn", ám chỉ có người cố ý đặt trên bàn. Lựa chọn 1, 3 sai cấu trúc; lựa chọn 2 dù có thể hiểu được nhưng "oite aru" nhấn mạnh vào kết quả mang tính mục đích hơn. Lưu ý chủ ngữ thường đi với "ga".

【Ví dụ】

1. 壁に カレンダーが 掛けて あります。(Lịch đang được treo trên tường. —— Treo để xem ngày)
2. 窓が 開けて あります。(Cửa sổ đang được mở sẵn. —— Mở để thông khí...)

Điểm học tập

  • Kết nối riêng biệt với tha động từ
  • Nhấn mạnh kết quả có mục đích của con người
  • Đối chiếu với "tự động từ + te iru"

FAQ

    • q: Có thể dùng trợ từ “を” không?
    • a: Khi nhấn mạnh "trạng thái" dùng “가”; khi nhấn mạnh "hành động đã hoàn thành", đôi khi vẫn có thể giữ “を”.