benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(て)から」

Biểu thị sau khi một hành động hoàn thành thì tiếp nối ngay hành động tiếp theo. Dịch là "Sau khi... (thì làm gì)".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(て)から
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

お父(とう)さんが (  )から、みんなで 夕(ゆう)ごはんを 食(た)べます。

Lựa chọn

  1. 帰(かえ)る
  2. 帰(かえ)った
  3. 帰(かえ)って
  4. 帰(かえ)り

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể 「て」 + から

【Ý nghĩa】

Biểu thị sau khi một hành động hoàn thành thì tiếp nối ngay hành động tiếp theo. Dịch là "Sau khi... (thì làm gì)".

【Phân biệt】

Khác với 「〜あとで」, 「〜てから」 nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động, hoặc là tiền đề cần thiết để hành động sau xảy ra (nghĩa là nếu A không xong thì B không thể bắt đầu). Trong câu này, việc "bố về nhà" là tiền đề để "mọi người cùng ăn tối", nhấn mạnh sự kết nối hành động. Ngoài ra, 「〜てから」 còn có thể chỉ trạng thái kéo dài kể từ một mốc thời gian (ví dụ: kể từ sau khi đến Nhật...), điều mà 「〜あとで」 không có.

【Ví dụ】

1. 手を 洗って から、料理を 作ります。(Sau khi rửa tay tôi sẽ nấu ăn.)
2. 大学を 卒業して から、日本へ 来ました。(Sau khi tốt nghiệp đại học tôi đã đến Nhật Bản.)

Điểm học tập

  • Động từ thể て kết nối
  • Nhấn mạnh tính liên kết hành động
  • Biểu thị điều kiện tiền đề

FAQ

    • q: Có dùng được sau danh từ không?
    • a: Không được. Sau danh từ muốn nói "sau khi" hãy dùng 「N + のあとで」 hoặc 「N + から」 (chỉ điểm bắt đầu).