Biểu thị sau khi một hành động hoàn thành thì tiếp nối ngay hành động tiếp theo. Dịch là "Sau khi... (thì làm gì)".
お父(とう)さんが ( )から、みんなで 夕(ゆう)ごはんを 食(た)べます。
Đáp án đúng:3
Động từ thể 「て」 + から
Biểu thị sau khi một hành động hoàn thành thì tiếp nối ngay hành động tiếp theo. Dịch là "Sau khi... (thì làm gì)".
Khác với 「〜あとで」, 「〜てから」 nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động, hoặc là tiền đề cần thiết để hành động sau xảy ra (nghĩa là nếu A không xong thì B không thể bắt đầu). Trong câu này, việc "bố về nhà" là tiền đề để "mọi người cùng ăn tối", nhấn mạnh sự kết nối hành động. Ngoài ra, 「〜てから」 còn có thể chỉ trạng thái kéo dài kể từ một mốc thời gian (ví dụ: kể từ sau khi đến Nhật...), điều mà 「〜あとで」 không có.
1. 手を 洗って から、料理を 作ります。(Sau khi rửa tay tôi sẽ nấu ăn.)
2. 大学を 卒業して から、日本へ 来ました。(Sau khi tốt nghiệp đại học tôi đã đến Nhật Bản.)