Biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả. Nhấn mạnh việc trình bày lý do hoặc lời giải thích một cách khách quan. Dịch là "Bởi vì.../Do...".
風邪(かぜ)を( )、今日(きょう)は 休(やす)ませて ください。
Đáp án đúng:2
Thể thông thường của Động từ/Tính từ+ので; Thân tính từ đuôi な/Danh từ+な+ので
Biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả. Nhấn mạnh việc trình bày lý do hoặc lời giải thích một cách khách quan. Dịch là "Bởi vì.../Do...".
Cả 「〜ので」 và 「〜から」 đều chỉ nguyên nhân. 1. 「〜ので」 nghe lịch sự và khách quan hơn 「〜から」, thường dùng khi giải thích, xin phép nghỉ hoặc nhờ vả. 2. Ngữ khí nhẹ nhàng, làm giảm bớt tính chủ quan cá nhân. Câu hỏi là lời thỉnh cầu "xin hãy cho phép tôi nghỉ", dùng 「〜ので」 để nêu lý do khách quan sẽ lịch sự hơn. Vì việc bị cảm đã xảy ra nên dùng thì quá khứ 「引いた」.
1. 用事があるので、お先に失礼します。(Vì có chút việc nên tôi xin phép về trước.)
2. 禁煙なので、ここでタバコを吸わないでください。(Vì là khu vực cấm thuốc nên xin đừng hút thuốc ở đây.)