benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(の)で」

Biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả. Nhấn mạnh việc trình bày lý do hoặc lời giải thích một cách khách quan. Dịch là "Bởi vì.../Do...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(の)で
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

風邪(かぜ)を(  )、今日(きょう)は 休(やす)ませて ください。

Lựa chọn

  1. 引いたから
  2. 引いたので
  3. 引くので
  4. 引いたけれど

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường của Động từ/Tính từ+ので; Thân tính từ đuôi な/Danh từ+な+ので

【Ý nghĩa】

Biểu thị quan hệ nguyên nhân - kết quả. Nhấn mạnh việc trình bày lý do hoặc lời giải thích một cách khách quan. Dịch là "Bởi vì.../Do...".

【Phân biệt】

Cả 「〜ので」 và 「〜から」 đều chỉ nguyên nhân. 1. 「〜ので」 nghe lịch sự và khách quan hơn 「〜から」, thường dùng khi giải thích, xin phép nghỉ hoặc nhờ vả. 2. Ngữ khí nhẹ nhàng, làm giảm bớt tính chủ quan cá nhân. Câu hỏi là lời thỉnh cầu "xin hãy cho phép tôi nghỉ", dùng 「〜ので」 để nêu lý do khách quan sẽ lịch sự hơn. Vì việc bị cảm đã xảy ra nên dùng thì quá khứ 「引いた」.

【Ví dụ】

1. 用事があるので、お先に失礼します。(Vì có chút việc nên tôi xin phép về trước.)
2. 禁煙なので、ここでタバコを吸わないでください。(Vì là khu vực cấm thuốc nên xin đừng hút thuốc ở đây.)

Điểm học tập

  • Trình bày lý do lịch sự
  • Quan hệ nhân quả khách quan
  • Đặc điểm thêm 「な」 khi kết nối tính từ na/danh từ

FAQ

    • q: Khi nào không được dùng 「ので」?
    • a: Trước các câu mệnh lệnh, chủ trương mạnh mẽ hoặc phỏng đoán (như: 〜だろう, 〜しろ), thông thường người ta dùng 「から」.