benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「いらっしゃる」

Tôn kính ngữ. Biểu thị hành động "đến", "đi" hoặc "ở (tồn tại)". Dịch là "Ngài/Thầy đến/đi/ở".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:いらっしゃる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

「田中先生は 研究室(けんきゅうしつ)に (  )か。」「はい、いますよ。」

Lựa chọn

  1. おっしゃいます
  2. 召し上がります
  3. いらっしゃいます
  4. 参ります

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ tôn kính đặc biệt, chia theo nhóm 1 (nhưng dạng masu là いらっしゃいます).

【Ý nghĩa】

Tôn kính ngữ. Biểu thị hành động "đến", "đi" hoặc "ở (tồn tại)". Dịch là "Ngài/Thầy đến/đi/ở".

【Phân biệt】

Đây là động từ đặc biệt xuất hiện nhiều trong kính ngữ N4. Một từ này bao hàm ý nghĩa tôn kính của ba động từ thông thường: 1. 行く (đi); 2. 来る (đến); 3. いる (ở). Trong câu này, người hỏi muốn xác nhận thầy Tanaka có ở phòng nghiên cứu không, tương ứng với động từ "iru", do đó hình thức tôn kính là 「いらっしゃいます」. Lưu ý lựa chọn 4 「参ります」 là khiêm nhường ngữ, dùng cho bản thân khi đi hoặc đến, không dùng cho thầy giáo.

【Ví dụ】

1. 先生は 明日 こちらに いらっしゃいますか。(Ngày mai thầy có đến đây không ạ?)
2. 社長は どちらへ いらっしゃいましたか。(Giám đốc đã đi đâu vậy ạ?)

Điểm học tập

  • Một từ ba nghĩa (đi, đến, ở)
  • Cách chia đặc biệt dạng masu
  • Phân biệt với khiêm nhường ngữ mairu

FAQ

    • q: Làm sao biết là "đi" hay "đến"?
    • a: Dựa vào trợ từ phương hướng trong câu (VD: kochira nghĩa là đến) và logic của ngữ cảnh.