Tôn kính ngữ. Biểu thị hành động "đến", "đi" hoặc "ở (tồn tại)". Dịch là "Ngài/Thầy đến/đi/ở".
「田中先生は 研究室(けんきゅうしつ)に ( )か。」「はい、いますよ。」
Đáp án đúng:3
Động từ tôn kính đặc biệt, chia theo nhóm 1 (nhưng dạng masu là いらっしゃいます).
Tôn kính ngữ. Biểu thị hành động "đến", "đi" hoặc "ở (tồn tại)". Dịch là "Ngài/Thầy đến/đi/ở".
Đây là động từ đặc biệt xuất hiện nhiều trong kính ngữ N4. Một từ này bao hàm ý nghĩa tôn kính của ba động từ thông thường: 1. 行く (đi); 2. 来る (đến); 3. いる (ở). Trong câu này, người hỏi muốn xác nhận thầy Tanaka có ở phòng nghiên cứu không, tương ứng với động từ "iru", do đó hình thức tôn kính là 「いらっしゃいます」. Lưu ý lựa chọn 4 「参ります」 là khiêm nhường ngữ, dùng cho bản thân khi đi hoặc đến, không dùng cho thầy giáo.
1. 先生は 明日 こちらに いらっしゃいますか。(Ngày mai thầy có đến đây không ạ?)
2. 社長は どちらへ いらっしゃいましたか。(Giám đốc đã đi đâu vậy ạ?)