Biểu thị kế hoạch, lịch trình hoặc sự sắp xếp khách quan đã được xác định. Dịch là "dự định...", "theo kế hoạch là...".
今(いま) 確認(かくにん)したところ、次(つぎ)の 会議(かいぎ)は 来週(らいしゅう)の 月曜日(げつようび)に 行(おこな)われる ( )。
Đáp án đúng:4
Động từ thể từ điển / Danh từ + の + 予定だ
Biểu thị kế hoạch, lịch trình hoặc sự sắp xếp khách quan đã được xác định. Dịch là "dự định...", "theo kế hoạch là...".
Khác biệt lớn nhất giữa 「〜予定だ」 và 「〜つもりだ」 là tính "khách quan". 「予定」 thường chỉ những sắp xếp công cộng, trong công việc hoặc đã hẹn với người khác, chứ không chỉ đơn thuần là ý nghĩ chủ quan của cá nhân. Thường dùng cho lịch trình du lịch, họp hành, thời gian biểu phương tiện giao thông. Ngay cả việc cá nhân, nếu là lịch trình chính thức đã định thì cũng dùng 「予定」.
1. 出張は三日間の予定です。(Chuyến công tác dự kiến kéo dài 3 ngày.)
2. 飛行機は10時に到着する予定です。(Máy bay dự kiến hạ cánh lúc 10 giờ.)