Xin phép cho bản thân làm gì. Biểu thị việc yêu cầu đối phương cho phép mình thực hiện một hành động nào đó. Dịch là "Hãy cho phép tôi được...".
気分(きぶん)が 悪(わる)いので、 ( )。
Đáp án đúng:3
Động từ chia thể sai khiến dạng Te + ください.
Xin phép cho bản thân làm gì. Biểu thị việc yêu cầu đối phương cho phép mình thực hiện một hành động nào đó. Dịch là "Hãy cho phép tôi được...".
Cần chú ý sự khác biệt với 「~てください」. 1. 「~てください」 là yêu cầu đối phương làm gì (xin hãy về đi). 2. 「~させてください」 là xin phép đối phương cho mình làm gì (xin hãy để tôi về). Trong câu này, chủ ngữ cảm thấy không khỏe và muốn xin "về sớm", do đó là xin phép thực hiện hành động "về". Lựa chọn 1, 4 sai cấu trúc, lựa chọn 2 là bảo người khác về, không hợp lý.
1. この パンフレットを 見させて ください。(Hãy cho phép tôi được xem tờ giới thiệu này.)
2. 明日は 休ませて ください。(Hãy cho phép tôi được nghỉ ngày mai.)