benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(た)ことがある」

Biểu thị trải nghiệm hoặc kinh nghiệm trong quá khứ. Dịch là "Đã từng...", "Có kinh nghiệm làm...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(た)ことがある
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは 歌舞伎(かぶき)を 一度(いちど) (  )ことが あります。とても きれいでした。

Lựa chọn

  1. 見る
  2. 見た
  3. 見て

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + ことが あります。

【Ý nghĩa】

Biểu thị trải nghiệm hoặc kinh nghiệm trong quá khứ. Dịch là "Đã từng...", "Có kinh nghiệm làm...".

【Phân biệt】

Mẫu câu này là cấu trúc cốt lõi trong N4 để diễn đạt "trải nghiệm cuộc đời". 1. Khoảng thời gian: Thông thường chỉ những trải nghiệm trong một thời gian dài từ quá khứ đến nay, không dùng cho những việc vừa mới làm xong. 2. Dạng phủ định: Phủ định là 「〜た ことが ありません」, thường đi kèm với 「一度(いちど)も」 để nhấn mạnh chưa từng làm bao giờ. 3. Gợi ý ngữ cảnh: Câu sau đề cập "đã rất đẹp (きれいでした)", cho thấy đây là hồi tưởng về trải nghiệm xem trong quá khứ, thuộc phạm vi "kinh nghiệm", nên phải dùng thể た 「見た」. Lựa chọn 1 là thể từ điển (nghĩa là có khi xem), không hợp ngữ cảnh kể về kinh nghiệm. Lựa chọn 3, 4 sai quy tắc kết nối.

【Ví dụ】

1. 富士山に 登った ことが ありますか。(Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?)
2. わたしは 一度も 入院した ことが ありません。(Tôi chưa từng nhập viện lần nào cả.)

Điểm học tập

  • Kết nối động từ thể た
  • Biểu thị kinh nghiệm/trải nghiệm cuộc đời
  • Thường đi kèm số lần (một lần, nhiều lần)

FAQ

    • q: Có thể nói "Hôm qua tôi từng ăn sushi" không?
    • a: Không tự nhiên. Các sự thật cụ thể trong quá khứ thường dùng "tabemashita". Mẫu câu này dùng cho kinh nghiệm xa hơn hoặc không xác định thời điểm cụ thể.