Biểu thị trải nghiệm hoặc kinh nghiệm trong quá khứ. Dịch là "Đã từng...", "Có kinh nghiệm làm...".
わたしは 歌舞伎(かぶき)を 一度(いちど) ( )ことが あります。とても きれいでした。
Đáp án đúng:2
Động từ thể た + ことが あります。
Biểu thị trải nghiệm hoặc kinh nghiệm trong quá khứ. Dịch là "Đã từng...", "Có kinh nghiệm làm...".
Mẫu câu này là cấu trúc cốt lõi trong N4 để diễn đạt "trải nghiệm cuộc đời". 1. Khoảng thời gian: Thông thường chỉ những trải nghiệm trong một thời gian dài từ quá khứ đến nay, không dùng cho những việc vừa mới làm xong. 2. Dạng phủ định: Phủ định là 「〜た ことが ありません」, thường đi kèm với 「一度(いちど)も」 để nhấn mạnh chưa từng làm bao giờ. 3. Gợi ý ngữ cảnh: Câu sau đề cập "đã rất đẹp (きれいでした)", cho thấy đây là hồi tưởng về trải nghiệm xem trong quá khứ, thuộc phạm vi "kinh nghiệm", nên phải dùng thể た 「見た」. Lựa chọn 1 là thể từ điển (nghĩa là có khi xem), không hợp ngữ cảnh kể về kinh nghiệm. Lựa chọn 3, 4 sai quy tắc kết nối.
1. 富士山に 登った ことが ありますか。(Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?)
2. わたしは 一度も 入院した ことが ありません。(Tôi chưa từng nhập viện lần nào cả.)