Tôn kính ngữ của "taberu" (ăn) và "nomu" (uống). Dịch là "Mời dùng", "Ngài ăn/uống".
冷(つめ)たく ならないうちに、どうぞ ( )ください。
Đáp án đúng:4
Động từ tôn kính đặc biệt, chia theo nhóm 1.
Tôn kính ngữ của "taberu" (ăn) và "nomu" (uống). Dịch là "Mời dùng", "Ngài ăn/uống".
Chuyên dùng để đề cao hành động ăn uống của đối phương. 1. Thường thấy khi mời dùng bữa hoặc mô tả người bề trên đang ăn. 2. Khi kết hợp với 「~てください」 chuyển thành 「召し上がってください」. Lựa chọn 2 「いただいて」 là khiêm nhường ngữ của "ăn", chủ ngữ là bản thân mình, không dùng để mời người khác. Lựa chọn 4 「召し上がって」 là biểu đạt tôn kính chuẩn mực khi mời dùng bữa. Câu này nghĩa là "Trong lúc chưa bị nguội, xin mời ngài dùng ạ".
1. お酒は 召し上がりますか。(Ngài có dùng rượu không ạ?)
2. この お菓子を 召し上がって ください。(Mời ngài dùng thử loại bánh kẹo này ạ.)