benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ようだ(比喩)」

Biểu thị sự ví von, so sánh. So sánh một sự vật thực tế không phải là vật đó với vật đó. Dịch là "Giống như...", "Như là...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ようだ(比喩)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼女(かのじょ)は 声(こえ)が とても きれいで、まるで 歌手(かしゅ)(  ) ようです。

Lựa chọn

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + の + ようだ.

【Ý nghĩa】

Biểu thị sự ví von, so sánh. So sánh một sự vật thực tế không phải là vật đó với vật đó. Dịch là "Giống như...", "Như là...".

【Phân biệt】

Đây là cách dùng so sánh của N4. Trong câu thường xuất hiện phó từ 「まるで」 (Hoàn toàn/Cứ như là) để hỗ trợ. Lưu ý khi kết nối với danh từ bắt buộc phải dùng trợ từ 「の」. Trong câu này, cô ấy thực tế có thể không phải ca sĩ, nhưng vì giọng hát hay nên được ví như ca sĩ, do đó tạo thành cấu trúc 「Danh từ + の + ようだ」. Lựa chọn 1 「な」 dùng khi 「ようだ」 bổ nghĩa cho danh từ theo sau, lựa chọn 4 「に」 dùng khi 「ようだ」 bổ nghĩa cho động từ theo sau.

【Ví dụ】

1. まだ 4月ですが、暑くて 夏の ようです。(Mới là tháng 4 thôi mà đã nóng như mùa hè vậy.)
2. あの 人は まるで 子供の ようです。(Người đó cứ như là trẻ con vậy.)

Điểm học tập

  • Danh từ + の + ようだ
  • Sử dụng kèm với 「まるで」
  • Phân biệt cách dùng so sánh và cách dùng phỏng đoán

FAQ

    • q: Làm sao để chọn giữa 「〜のような」 và 「〜のように」?
    • a: Dùng 「〜のような (Danh từ)」 để bổ nghĩa cho danh từ; dùng 「〜のように (Động từ/Tính từ)」 để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.