benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜てくれる」

Biểu thị việc người khác làm điều gì đó cho người nói (hoặc người thuộc phía người nói). Dịch là "(ai đó) làm cho tôi...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜てくれる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

誕生日に 友達(ともだち)が おいしい ケーキを 作(つく)って (  )。

Lựa chọn

  1. くれました
  2. あげました
  3. さしあげました
  4. もらいました

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể 「て形」+くれる

【Ý nghĩa】

Biểu thị việc người khác làm điều gì đó cho người nói (hoặc người thuộc phía người nói). Dịch là "(ai đó) làm cho tôi...".

【Phân biệt】

Đây là cách diễn đạt quan hệ cho - nhận hướng từ ngoài vào trong. 1. Chủ ngữ là người khác, người thụ hưởng là "tôi" hoặc "phía tôi". 2. Bất kể người nói có yêu cầu hay không, chỉ cần người khác chủ động giúp đỡ và đem lại lợi ích thì dùng 「くれる」. 3. Khác biệt với 「〜てもらう」 nằm ở trọng tâm: khi dùng 「くれる」, người nói nhấn mạnh vào "thiện chí hoặc hành động chủ động của người khác"; còn 「てもらう」 nhấn mạnh vào việc "nhận được sự giúp đỡ". Trong câu này, "bạn làm bánh cho tôi" là hành động đem lại lợi ích điển hình, chủ ngữ là bạn nên chọn 「くれました」.

【Ví dụ】

1. 知らない 人が 荷物を 持って くれました。(Một người không quen đã xách hành lý giúp tôi.)
2. 田anakaさんは いつも 勉強を 教えて くれます。(Anh Tanaka luôn dạy tôi học.)

Điểm học tập

  • Hướng hành động: Từ ngoài vào trong
  • Người thụ hưởng là "tôi" hoặc phía tôi
  • Nhấn mạnh tính chủ động của người khác

FAQ

    • q: Có thể nói 「わたしは友達に作ってくれました」 không?
    • a: Không được. Chủ ngữ bắt buộc phải là "người khác", không thể là "tôi".