Biểu thị một hành động vừa mới hoàn thành không lâu. Dịch là "Vừa mới...".
さっき 昼(ひる)ごはんを ( )ばかりなので、まだ お腹(なか)が いっぱいです。
Đáp án đúng:4
Động từ thể 「た」 + ばかり
Biểu thị một hành động vừa mới hoàn thành không lâu. Dịch là "Vừa mới...".
Đây là ngữ pháp biểu thị cảm nhận về thời gian gần. 1. Thời gian tâm lý: Điểm khác biệt với 「〜たところ」 là ở chỗ 「〜たところ」 nhấn mạnh vào khoảnh khắc vừa kết thúc về mặt khách quan, còn 「〜たばかり」 nhấn mạnh vào cảm nhận chủ quan của người nói. Cho dù thực tế đã trôi qua một thời gian, nếu người nói cảm thấy "vừa mới đây" thì vẫn dùng được. Trong câu này, vì có 「さっき (vừa nãy)」 và kèm theo trạng thái "vẫn còn no", nên rất phù hợp với ý nghĩa "vừa mới ăn xong". 2. Lưu ý: Bắt buộc phải kết nối với thể quá khứ (thể た) của động từ.
1. 先月 日本に 来た ばかりです。(Tôi vừa mới đến Nhật vào tháng trước. - cảm nhận chủ quan là mới đây)
2. 買った ばかりの 靴が 汚れて しまいました。(Đôi giày vừa mới mua đã bị bẩn mất rồi.)