Biểu thị quy luật tự nhiên, kết quả tất yếu, phản ứng của thao tác máy móc hoặc sự phát hiện. Dịch là "Hễ... là.../Cứ... thì...".
この ボタンを( )、お釣(つ)りが 出(で)ます。
Đáp án đúng:3
Thể thông thường (thì hiện tại) của Động từ/Tính từ+と; Thân tính từ đuôi な/Danh từ+だ+と
Biểu thị quy luật tự nhiên, kết quả tất yếu, phản ứng của thao tác máy móc hoặc sự phát hiện. Dịch là "Hễ... là.../Cứ... thì...".
「〜と」 nhấn mạnh một "sự liên tục mang tính tất yếu". 1. Tuyệt đối không đi kèm với các câu ý chí, mệnh lệnh, yêu cầu ở vế sau (như: 〜てください, 〜ましょう). 2. Thường dùng trong sách hướng dẫn, chỉ đường hoặc chân lý tự nhiên. Câu hỏi mô tả thao tác máy móc của máy bán hàng tự động, ấn nút là tiền thừa ra, đây là phản ứng khách quan điển hình nên 「〜と」 là phù hợp nhất.
1. 冬になると、雪が降ります。(Hễ đến mùa đông là tuyết rơi.)
2. まっすぐ行くと、左に銀行があります。(Cứ đi thẳng là sẽ thấy ngân hàng ở bên trái.)