benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜たとき」

Biểu thị tại thời điểm một hành động đã hoàn thành thì có một sự việc khác xảy ra. Dịch là "Khi... (đã xong)".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜たとき
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

昨日(きのう) 家(いえ)へ (  )とき、道(みち)で 先生(せんせい)に 会(あ)いました。

Lựa chọn

  1. 帰(かえ)る
  2. 帰(かえ)った
  3. 帰(かえ)り
  4. 帰(かえ)れば

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể 「た」 + とき

【Ý nghĩa】

Biểu thị tại thời điểm một hành động đã hoàn thành thì có một sự việc khác xảy ra. Dịch là "Khi... (đã xong)".

【Phân biệt】

Đây là trọng tâm về danh từ hóa thời gian trong N4. Khi mô tả "gặp thầy giáo trên đường về nhà", ta chọn thì dựa trên trạng thái hoàn thành của hành động. Trong logic tiếng Nhật, 「帰ったとき」 nhấn mạnh việc "đã về đến nhà (hoặc kết thúc hành vi về nhà)"; còn 「帰るとき」 nhấn mạnh "đang trên đường về" hoặc "trước khi xuất phát về". Trong câu này, nếu ý là "sau khi đã thực hiện xong việc về nhà" (ví dụ gặp ở cửa nhà), ta dùng 「帰った」.

【Ví dụ】

1. 日本へ 来た とき、空港で 写真を 撮りました。(Khi đến Nhật, tôi đã chụp ảnh ở sân bay. —— Đã đến nơi)
2. 忘れた とき、この ノートを 見て ください。(Khi quên mất rồi, hãy xem cuốn sổ này nhé. —— Trạng thái đã quên rồi)

Điểm học tập

  • Động từ thể た biểu thị đã hoàn thành
  • Phân biệt giữa đang thực hiện và đã kết thúc
  • Thường chỉ thời điểm sau sự việc

FAQ

    • q: “くる時” và “きた時” khác nhau thế nào?
    • a: “くる時” là trên đường đến hoặc trước khi đến; “きた時” là sau khi đã đến nơi rồi.