Diễn tả trong một phạm vi nhất định thì cái gì là nhất. Dịch là "Trong số..., ...là nhất".
日本料理(にほんりょうり)の( )、何(なに)が 一番(いちばん) 好(す)きですか。
Đáp án đúng:4
N (phạm vi) + のなかで + N + が + いchiban + Adj.
Diễn tả trong một phạm vi nhất định thì cái gì là nhất. Dịch là "Trong số..., ...là nhất".
Đây là cách diễn đạt so sánh nhất. 1. 「〜の中で」 dùng để thiết lập phạm vi so sánh (thông thường là từ 3 đối tượng trở lên). 2. 「一番 (いちばん)」 biểu thị vị trí số 1, mức độ cao nhất. Trong câu này, phạm vi so sánh là "Món ăn Nhật", chọn ra một món thích nhất trong toàn bộ danh mục món Nhật, vì vậy dùng 「なかで」. Lưu ý: Nếu phạm vi là địa điểm (như ở trường, ở Nhật Bản), đôi khi có thể lược bỏ 「なか」 và chỉ nói 「日本で 一番……」.
1. 家族の なかで、父が 一番 背が 高いです。(Trong gia đình, bố là người cao nhất.)
2. 一年の なかで、いつが 一番 暑いですか。(Trong một năm, khi nào là nóng nhất?)