Diễn tả một tình huống hoặc hành động thỉnh thoảng xảy ra, không phải lúc nào cũng vậy. Dịch là "Có khi...", "Thỉnh thoảng làm...".
たまに 仕事(しごと)で 海外(かいがい)へ ( )ことが あります。
Đáp án đúng:3
V-u (Thể từ điển) + ことが あります。
Diễn tả một tình huống hoặc hành động thỉnh thoảng xảy ra, không phải lúc nào cũng vậy. Dịch là "Có khi...", "Thỉnh thoảng làm...".
Đây là điểm ngữ pháp cực kỳ dễ nhầm lẫn trong kỳ thi N4. 1. Sự khác biệt cốt lõi: Nó khác với 「〜(た)ことが あります」 ở chỗ cấu trúc sau biểu thị kinh nghiệm trong quá khứ, còn cấu trúc này biểu thị một hiện trạng hoặc xu hướng hành động không mang tính thói quen, thỉnh thoảng mới xảy ra ở hiện tại. 2. Đi kèm phó từ: Thường đi đôi với các phó từ chỉ tần suất thấp như 「たまに」 (thỉnh thoảng), 「時々」 (đôi khi). 3. Ngữ cảnh: Trong câu này đề cập đến việc "thỉnh thoảng vì công việc...", mô tả một hiện trạng không đều đặn, vì vậy phải dùng thể từ điển 「行く」. Lựa chọn 1 là thân masu, lựa chọn 2 là thể ta chỉ kinh nghiệm, lựa chọn 4 là thể te, đều không phù hợp quy tắc ngữ pháp.
1. 晩ごはんは いつも 自分で 作りますが、時々 レストランで 食べる ことが あります。(Bữa tối tôi thường tự nấu, nhưng đôi khi cũng có khi ăn ở nhà hàng.)
2. パソコンが 古いので、時々 止まる ことが あります。(Máy tính cũ rồi nên thỉnh thoảng có khi bị treo.)