Là tôn kính ngữ của 「〜てくれる」. Biểu thị việc bậc bề trên, cấp trên hoặc người tôn kính làm việc gì đó cho người nói. Dịch là "(người bề trên) đã làm cho tôi...".
先生(せんせい)は 私(わたし)の 作文(さくぶん)を 直(なお)して ( )。
Đáp án đúng:1
Động từ thể 「て形」+くださる
Là tôn kính ngữ của 「〜てくれる」. Biểu thị việc bậc bề trên, cấp trên hoặc người tôn kính làm việc gì đó cho người nói. Dịch là "(người bề trên) đã làm cho tôi...".
1. Đây là cách diễn đạt tôn kính, nâng cao hành động của đối phương để thể hiện sự kính trọng. 2. Chủ ngữ bắt buộc phải là đối tượng được tôn kính (như thầy giáo, giám đốc...), người thụ hưởng là "tôi" hoặc "phía tôi". 3. Lưu ý cách chia: Dạng 「ます形」 là 「くださいます」, không phải 「くださります」. Trong câu này, chủ ngữ là "thầy giáo", hành động là thầy chủ động sửa bài văn giúp tôi, thuộc về ân huệ từ trên xuống dưới, nên chọn 「くださいました」.
1. 部長が 駅まで 送って くださいました。(Trưởng phòng đã tiễn tôi đến tận nhà ga.)
2. 先生が この 本を 貸して くださいました。(Thầy giáo đã cho tôi mượn cuốn sách này.)