Diễn tả việc người nói (hoặc người phía mình) nhận được một hành động giúp đỡ từ người trên, cấp trên, thầy cô giáo... và cảm thấy biết ơn. Dịch là "Tôi đã được (người trên) làm cho..." hoặc "Đã nhận được sự giúp đỡ từ...".
日本語(にほんご)が 分(わ)からなかったので、先生(せんせい)に 優(やさ)しく 教(おし)えて ( )。
Đáp án đúng:3
V-te + いただく
Diễn tả việc người nói (hoặc người phía mình) nhận được một hành động giúp đỡ từ người trên, cấp trên, thầy cô giáo... và cảm thấy biết ơn. Dịch là "Tôi đã được (người trên) làm cho..." hoặc "Đã nhận được sự giúp đỡ từ...".
Đây là điểm khó nhất trong động từ cho-nhận N4. 1. Phân biệt với 「〜てもらう」: Cả hai đều chỉ việc nhận sự giúp đỡ, nhưng 「いただく」 là khiêm nhường ngữ của 「もらう」, chuyên dùng khi đối phương là người trên để thể hiện sự khiêm tốn. 2. Phân biệt với 「〜てくださる」: Chủ ngữ của 「〜てくださる」 là người bề trên (người trên làm cho mình), còn chủ ngữ của 「〜ていただく」 là "tôi" (tôi nhận từ người trên). Trong câu hỏi, có trợ từ 「先生に」 (từ thầy giáo) và chủ ngữ ẩn là "tôi", nên chọn dạng khiêm nhường ngữ 「いただきました」.
1. 課長に 空港まで 送って いただきました。(Tôi đã được trưởng phòng đưa đến sân bay.)
2. 素晴らしい 辞書を 見せて いただきました。(Tôi đã có vinh dự được xem cuốn từ điển tuyệt vời của ngài.)