benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「やすい」

Diễn tả một hành động dễ dàng thực hiện, hoặc một tình huống dễ xảy ra. Dịch là "Dễ...", "Dễ dàng làm...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:やすい
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

この 辞書(じしょ)は 説明(せつめい)が 丁寧(ていねい)で、 とても (  )。

Lựa chọn

  1. 分(わ)かりにくい
  2. 分(わ)かりやすい
  3. 分(わ)かる
  4. 分(わ)かり方

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + やすい

【Ý nghĩa】

Diễn tả một hành động dễ dàng thực hiện, hoặc một tình huống dễ xảy ra. Dịch là "Dễ...", "Dễ dàng làm...".

【Phân biệt】

Sau khi kết nối với 「〜やすい」, toàn bộ từ đó sẽ chia theo quy tắc của một "tính từ đuôi い". Nó có thể chỉ sự dễ dàng về mặt vật lý (ví dụ: cây bút dễ viết) hoặc về mặt tâm lý, logic (ví dụ: dễ hiểu). Câu này đề cập đến việc giải thích của từ điển rất tỉ mỉ, nên kết luận logic là "dễ hiểu", vì vậy chọn 「分かりやすい」. Từ trái nghĩa là 「〜にくい」.

【Ví dụ】

1. この ペンは とても 書きやすいです。(Cây bút này rất dễ viết.)
2. 晴れた 日は 洗濯物が 乾きやすいです。(Những ngày nắng quần áo rất dễ khô.)

Điểm học tập

  • Cách chia như tính từ
  • Biểu thị tính chất hoặc khuynh hướng dễ dàng
  • Quy tắc kết nối thể ます

FAQ

    • q: Dạng phủ định của nó là gì?
    • a: Vì đã biến thành "tính từ đuôi い", phủ định sẽ là 「〜やすくない」. Tuy nhiên thông thường người ta dùng luôn từ trái nghĩa 「〜にくい」.