benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N2

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N2 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 1492 từ

Luyện từ vựng N2

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N2

拡充

Cách đọc
かくじゅう
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa mở rộng; tăng cường; bổ sung

Xem chi tiết

各地

Cách đọc
かくち
Từ loại
名詞

Nghĩa khắp nơi; các địa phương

Xem chi tiết

拡張

Cách đọc
かくちょう
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa mở rộng; khuếch trương

Xem chi tiết

確率

Cách đọc
かくりつ
Từ loại
名詞

Nghĩa xác suất; khả năng xảy ra

Xem chi tiết

嗅ぐ

Cách đọc
かぐ
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa ngửi; đánh hơi

Xem chi tiết

掛け算

Cách đọc
かけざん
Từ loại
名詞

Nghĩa phép nhân

Xem chi tiết

可決

Cách đọc
かけつ
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa thông qua; biểu quyết thông qua

Xem chi tiết

下降

Cách đọc
かこう
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa hạ xuống; giảm xuống

Xem chi tiết

火口

Cách đọc
かこう
Từ loại
名詞

Nghĩa miệng núi lửa

Xem chi tiết

重なる

Cách đọc
かさなる
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa chồng lên nhau; trùng nhau; dồn lại

Xem chi tiết

重ねる

Cách đọc
かさねる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa xếp chồng; lặp lại; tích lũy

Xem chi tiết

飾り

Cách đọc
かざり
Từ loại
名詞

Nghĩa đồ trang trí; vật trang sức; thứ chỉ để làm cảnh

Xem chi tiết

貸出

Cách đọc
かしだし
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa cho mượn; cho vay

Xem chi tiết

過失

Cách đọc
かしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa sơ suất; lỗi do bất cẩn

Xem chi tiết

貸間

Cách đọc
かしま
Từ loại
名詞

Nghĩa phòng cho thuê

Xem chi tiết

貸家

Cách đọc
かしや
Từ loại
名詞

Nghĩa nhà cho thuê

Xem chi tiết

箇所

Cách đọc
かしょ
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa chỗ; địa điểm; phần

Xem chi tiết

果実

Cách đọc
かじつ
Từ loại
名詞

Nghĩa quả; trái cây

Xem chi tiết

過剰

Cách đọc
かじょう
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa quá mức; dư thừa

Xem chi tiết

かじる

Cách đọc
かじる
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa gặm; cắn; biết sơ qua

Xem chi tiết

カセット

Cách đọc
カセット
Từ loại
名詞

Nghĩa băng cassette; hộp băng; băng trò chơi

Xem chi tiết

下線

Cách đọc
かせん
Từ loại
名詞

Nghĩa dấu gạch dưới

Xem chi tiết

課税

Cách đọc
かぜい
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa đánh thuế; việc áp thuế

Xem chi tiết

加速

Cách đọc
かそく
Từ loại
名詞・自他動詞(スル)

Nghĩa tăng tốc; đẩy nhanh

Xem chi tiết

加速度

Cách đọc
かそくど
Từ loại
名詞

Nghĩa gia tốc; mức tăng tốc

Xem chi tiết

Cách đọc
かたまり
Từ loại
名詞

Nghĩa cục; khối; đám; hiện thân

Xem chi tiết

固まる

Cách đọc
かたまる
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa đông cứng; được quyết định; tụ lại

Xem chi tiết

傾く

Cách đọc
かたむく
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa nghiêng; suy giảm; thiên về

Xem chi tiết

偏る

Cách đọc
かたよる
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa lệch; mất cân đối; thiên vị

Xem chi tiết

活気

Cách đọc
かっき
Từ loại
名詞

Nghĩa sức sống; sinh khí; sự nhộn nhịp

Xem chi tiết

かっこ

Cách đọc
かっこ
Từ loại
名詞

Nghĩa dấu ngoặc

Xem chi tiết

勝手に

Cách đọc
かってに
Từ loại
副詞

Nghĩa tự ý; tùy tiện; tự động

Xem chi tiết

活発

Cách đọc
かっぱつ
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa sôi nổi; năng động; mạnh mẽ

Xem chi tiết

担ぐ

Cách đọc
かつぐ
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa vác trên vai; đề cử; lừa

Xem chi tiết

活字

Cách đọc
かつじ
Từ loại
名詞

Nghĩa chữ in; con chữ in; ấn phẩm

Xem chi tiết

活躍

Cách đọc
かつやく
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa hoạt động nổi bật; phát huy năng lực

Xem chi tiết

活力

Cách đọc
かつりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa sinh lực; sức sống; động lực

Xem chi tiết

仮定

Cách đọc
かてい
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa giả định; giả thiết

Xem chi tiết

課程

Cách đọc
かてい
Từ loại
名詞

Nghĩa chương trình học; khóa học

Xem chi tiết

過程

Cách đọc
かてい
Từ loại
名詞

Nghĩa quá trình; tiến trình

Xem chi tiết

仮名

Cách đọc
かな
Từ loại
名詞

Nghĩa chữ kana; hệ chữ âm tiết Nhật Bản

Xem chi tiết

叶う

Cách đọc
かなう
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa thành hiện thực; được toại nguyện

Xem chi tiết

仮名遣い

Cách đọc
かなづかい
Từ loại
名詞

Nghĩa quy tắc chính tả kana; cách dùng kana

Xem chi tiết

Cách đọc
かね
Từ loại
名詞

Nghĩa chuông; đại hồng chung

Xem chi tiết

加熱

Cách đọc
かねつ
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa gia nhiệt; làm nóng

Xem chi tiết

兼ねる

Cách đọc
かねる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa kiêm nhiệm; kết hợp nhiều chức năng

Xem chi tiết

過半数

Cách đọc
かはんすう
Từ loại
名詞

Nghĩa quá bán; đa số

Xem chi tiết

カバー

Cách đọc
カバー
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa vỏ bọc; che phủ; bù đắp

Xem chi tiết

かぶせる

Cách đọc
かぶせる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa phủ lên; đội lên; đổ trách nhiệm cho

Xem chi tiết

Cách đọc
かま
Từ loại
名詞

Nghĩa nồi; nồi kim loại sâu

Xem chi tiết

構いません

Cách đọc
かまいません
Từ loại
連語

Nghĩa không sao; không thành vấn đề; được

Xem chi tiết

紙屑

Cách đọc
かみくず
Từ loại
名詞

Nghĩa giấy vụn; giấy bỏ đi

Xem chi tiết

神様

Cách đọc
かみさま
Từ loại
名詞

Nghĩa thần linh; Đức Chúa Trời (cách gọi kính trọng)

Xem chi tiết

かみそり

Cách đọc
かみそり
Từ loại
名詞

Nghĩa dao cạo; dao cạo râu

Xem chi tiết

貨物

Cách đọc
かもつ
Từ loại
名詞

Nghĩa hàng hóa; hàng chuyên chở

Xem chi tiết

歌謡

Cách đọc
かよう
Từ loại
名詞

Nghĩa ca khúc; dân ca; bài hát

Xem chi tiết

Cách đọc
から
Từ loại
名詞

Nghĩa vỏ; lớp vỏ cứng

Xem chi tiết

からかう

Cách đọc
からかう
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa trêu chọc; chọc ghẹo

Xem chi tiết

カラー

Cách đọc
カラー
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa màu sắc; nét riêng; phong cách

Xem chi tiết

かるた

Cách đọc
カルタ
Từ loại
名詞

Nghĩa bài karuta; trò chơi bài truyền thống Nhật Bản

Xem chi tiết

カロリー

Cách đọc
カロリー
Từ loại
名詞

Nghĩa calo; lượng năng lượng

Xem chi tiết

可愛がる

Cách đọc
かわいがる
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa yêu thương; cưng chiều; quý mến

Xem chi tiết

渇く

Cách đọc
かわく
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa khát; khao khát

Xem chi tiết

為替

Cách đọc
かわせ
Từ loại
名詞

Nghĩa hối đoái; ngoại hối; tỷ giá

Xem chi tiết

Cách đọc
かわら
Từ loại
名詞

Nghĩa ngói; viên ngói

Xem chi tiết

Cách đọc
かん
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa tập; cuốn (đơn vị đếm sách, phim)

Xem chi tiết

Cách đọc
かん
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa cảm giác; ấn tượng; cảm nhận

Xem chi tiết

Cách đọc
かん
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa tòa nhà lớn; công trình công cộng; hội trường

Xem chi tiết

間隔

Cách đọc
かんかく
Từ loại
名詞

Nghĩa khoảng cách; khoảng thời gian

Xem chi tiết

換気

Cách đọc
かんき
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa thông gió; thay không khí

Xem chi tiết

感激

Cách đọc
かんげき
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa cảm kích; xúc động sâu sắc

Xem chi tiết

鑑賞

Cách đọc
かんしょう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa thưởng thức; cảm thụ nghệ thuật

Xem chi tiết

感ずる

Cách đọc
かんずる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa cảm thấy; cảm nhận (trang trọng)

Xem chi tiết

感想

Cách đọc
かんそう
Từ loại
名詞

Nghĩa cảm tưởng; cảm nghĩ

Xem chi tiết

観測

Cách đọc
かんそく
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa quan trắc; đo đạc; nhận định

Xem chi tiết

寒帯

Cách đọc
かんたい
Từ loại
名詞

Nghĩa đới lạnh; hàn đới

Xem chi tiết

勘違い

Cách đọc
かんちがい
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa hiểu lầm; nhầm tưởng

Xem chi tiết

官庁

Cách đọc
かんちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa cơ quan chính phủ; công sở nhà nước

Xem chi tiết

乾電池

Cách đọc
かんでんち
Từ loại
名詞

Nghĩa pin khô

Xem chi tiết

観念

Cách đọc
かんねん
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa quan niệm; ý niệm; chấp nhận và chuẩn bị tinh thần

Xem chi tiết

看板

Cách đọc
かんばん
Từ loại
名詞

Nghĩa biển hiệu; bảng hiệu; gương mặt tiêu biểu

Xem chi tiết

乾杯

Cách đọc
かんぱい
Từ loại
感動詞・名詞・自動詞(する)

Nghĩa cạn ly; nâng ly chúc mừng

Xem chi tiết

看病

Cách đọc
かんびょう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa chăm sóc người bệnh

Xem chi tiết

Cách đọc
かんむり
Từ loại
名詞

Nghĩa vương miện; mũ miện

Xem chi tiết

漢和

Cách đọc
かんわ
Từ loại
名詞

Nghĩa Hán-Nhật; thường dùng trong “từ điển Hán-Nhật”

Xem chi tiết

カーブ

Cách đọc
カーブ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa khúc cua; đường cong; rẽ cong

Xem chi tiết

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa tranh; tác phẩm hội họa (đứng riêng mang tính văn viết, cũng thường dùng trong từ ghép)

Xem chi tiết

概論

Cách đọc
がいろん
Từ loại
名詞

Nghĩa đại cương; khái luận

Xem chi tiết

学術

Cách đọc
がくじゅつ
Từ loại
名詞

Nghĩa học thuật; khoa học và tri thức chuyên môn

Xem chi tiết

学力

Cách đọc
がくりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa học lực; năng lực học tập

Xem chi tiết

雅致

Cách đọc
がち
Từ loại
名詞

Nghĩa vẻ thanh nhã; nét tao nhã

Xem chi tiết

学会

Cách đọc
がっかい
Từ loại
名詞

Nghĩa hội học thuật; hội nghị khoa học

Xem chi tiết

ガム

Cách đọc
ガム
Từ loại
名詞

Nghĩa kẹo cao su

Xem chi tiết

元日

Cách đọc
がんじつ
Từ loại
名詞

Nghĩa ngày đầu năm; mùng Một tháng Một

Xem chi tiết

願望

Cách đọc
がんぼう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa nguyện vọng; mong ước; khát vọng

Xem chi tiết

Cách đọc
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa thời kỳ; giai đoạn; nhiệm kỳ; khóa

Xem chi tiết

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa thời cơ; cơ hội (mang sắc thái trang trọng, văn viết)

Xem chi tiết

気圧

Cách đọc
きあつ
Từ loại
名詞

Nghĩa khí áp; áp suất không khí

Xem chi tiết

機関車

Cách đọc
きかんしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa đầu máy xe lửa

Xem chi tiết

着替え

Cách đọc
きがえ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa việc thay quần áo; quần áo để thay

Xem chi tiết