benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「貸家」

Cách đọc
かしや
Từ loại
名詞

Nghĩa

nhà cho thuê

Ví dụ

  1. 家族で住める貸家を探している。

    Chúng tôi đang tìm một căn nhà cho thuê để cả gia đình sinh sống.

  2. この貸家には小さな庭が付いている。

    Căn nhà cho thuê này có một khu vườn nhỏ.

  3. 古い貸家を改修して入居者を募集した。

    Ngôi nhà cho thuê cũ đã được sửa lại để tìm người thuê.

  4. 貸家の契約を来月更新する。

    Tôi sẽ gia hạn hợp đồng thuê nhà vào tháng tới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 貸家を探す

    tìm nhà cho thuê

  • 一戸建ての貸家

    nhà riêng cho thuê

  • 貸家の契約

    hợp đồng thuê nhà

  • 貸家を管理する

    quản lý nhà cho thuê

  • 貸家に住む

    sống trong nhà thuê

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc cho thuê toàn bộ một căn nhà, khác với “貸間” là chỉ cho thuê một phòng trong nhà. Cách đọc là “かしや”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「貸家(かしや)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
  2. 植物の花が受粉した後にでき、種子を含む部分。食用の実。
  3. 家賃を取って人に貸すための家。
  4. 必要な量や適切な程度を超えて多いこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 家賃を取って人に貸すための家。

Giải thích: 「貸家」 thường dùng trong cụm 「貸家を探す」(tìm nhà cho thuê).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2