benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「過程」

Cách đọc
かてい
Từ loại
名詞

Nghĩa

quá trình; tiến trình

Ví dụ

  1. 製品が完成するまでの過程を記録した。

    Chúng tôi đã ghi lại quá trình cho đến khi sản phẩm hoàn thành.

  2. 問題を解決する過程で新しい課題が見つかった。

    Trong quá trình giải quyết vấn đề, một nhiệm vụ mới đã được phát hiện.

  3. 成長の過程では失敗から学ぶことも多い。

    Trong quá trình trưởng thành, chúng ta học được nhiều điều từ thất bại.

  4. 結果だけでなく、そこに至る過程も評価する。

    Không chỉ kết quả mà cả quá trình dẫn đến đó cũng được đánh giá.

Cách kết hợp thường dùng

  • 成長の過程

    quá trình trưởng thành

  • 製造過程

    quá trình sản xuất

  • 過程を記録する

    ghi lại quá trình

  • 過程で生じる

    phát sinh trong quá trình

  • そこに至る過程

    quá trình dẫn đến đó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ các giai đoạn và con đường trong khi thay đổi hay tiến triển, thường được đối chiếu với kết quả. Nó đồng âm với “課程” chỉ chương trình học và “家庭” chỉ gia đình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過程(かてい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本語の音を表す文字で、平仮名と片仮名の総称。
  2. 願い・夢・希望などが現実になる。
  3. 物事が変化・進行し、ある結果に至るまでの道筋や段階。
  4. 語を仮名で書くときの文字の使い方や綴り方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事が変化・進行し、ある結果に至るまでの道筋や段階。

Giải thích: 「過程」 thường dùng trong cụm 「成長の過程」(quá trình trưởng thành).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2