benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「巻」

Cách đọc
かん
Từ loại
名詞・助数詞

Nghĩa

tập; cuốn (đơn vị đếm sách, phim)

Ví dụ

  1. この小説は全三巻で完結する。

    Cuốn tiểu thuyết này kết thúc trong tổng cộng ba tập.

  2. 漫画の最終巻が来月発売される。

    Tập cuối của bộ truyện tranh sẽ phát hành vào tháng tới.

  3. 辞典の第一巻だけが見つからない。

    Chỉ riêng tập một của bộ từ điển là không tìm thấy.

  4. 映画の続きは第二巻に収録されている。

    Phần tiếp theo của bộ phim được ghi trong cuộn thứ hai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全三巻

    tổng cộng ba tập

  • 第一巻

    tập một

  • 最終巻

    tập cuối

  • 上下二巻

    hai tập thượng và hạ

  • 巻を重ねる

    ra thêm nhiều tập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ một đơn vị trong bộ sách, truyện tranh, cuộn tranh hay phim; khi đếm đọc là “一巻(いっかん)、二巻(にかん)”. Nó khác về cách đọc và chức năng với “巻き” chỉ động tác cuộn hoặc “~巻き” trong tên sushi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「巻(かん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。
  2. 物事から受ける感じや印象。ほかの語の後に付き、そのような感覚を表す。
  3. 人が集まるための比較的大きな建物。施設名の後部にも用いる。
  4. 二つ以上の物の間にある距離、または出来事と出来事の間の時間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。

Giải thích: 「巻」 thường dùng trong cụm 「全三巻」(tổng cộng ba tập).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2