Nghĩa
tập; cuốn (đơn vị đếm sách, phim)
Ví dụ
-
この小説は全三巻で完結する。
Cuốn tiểu thuyết này kết thúc trong tổng cộng ba tập.
-
漫画の最終巻が来月発売される。
Tập cuối của bộ truyện tranh sẽ phát hành vào tháng tới.
-
辞典の第一巻だけが見つからない。
Chỉ riêng tập một của bộ từ điển là không tìm thấy.
-
映画の続きは第二巻に収録されている。
Phần tiếp theo của bộ phim được ghi trong cuộn thứ hai.
Cách kết hợp thường dùng
-
全三巻
tổng cộng ba tập
-
第一巻
tập một
-
最終巻
tập cuối
-
上下二巻
hai tập thượng và hạ
-
巻を重ねる
ra thêm nhiều tập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ một đơn vị trong bộ sách, truyện tranh, cuộn tranh hay phim; khi đếm đọc là “一巻(いっかん)、二巻(にかん)”. Nó khác về cách đọc và chức năng với “巻き” chỉ động tác cuộn hoặc “~巻き” trong tên sushi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「巻(かん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。
- 物事から受ける感じや印象。ほかの語の後に付き、そのような感覚を表す。
- 人が集まるための比較的大きな建物。施設名の後部にも用いる。
- 二つ以上の物の間にある距離、または出来事と出来事の間の時間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 書籍や映像作品を分けた一冊・一本を数える語。また、その一まとまり。
Giải thích: 「巻」 thường dùng trong cụm 「全三巻」(tổng cộng ba tập).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
