benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「カーブ」

Cách đọc
カーブ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

khúc cua; đường cong; rẽ cong

Ví dụ

  1. 急なカーブの手前で速度を落とした。

    Tôi giảm tốc trước khúc cua gấp.

  2. 道は川に沿ってゆるやかにカーブしている。

    Con đường uốn cong nhẹ theo dòng sông.

  3. ボールは大きくカーブしてゴールに入った。

    Quả bóng xoáy thành đường cong lớn rồi bay vào khung thành.

  4. この先は見通しの悪いカーブが続く。

    Phía trước liên tiếp có những khúc cua khuất tầm nhìn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 急なカーブ

    khúc cua gấp

  • カーブを曲がる

    rẽ qua khúc cua

  • 道路がカーブする

    đường uốn cong

  • カーブを描く

    vẽ thành đường cong

  • カーブを投げる

    ném bóng xoáy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh “curve”, chỉ chỗ cong của đường, nét hoặc quỹ đạo. Trong bóng chày, nó là tên loại bóng đổi hướng gần người đánh. “曲がり角” chỉ điểm đường ngoặt, còn “カーブ” gợi một đường cong liên tục hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「カーブ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道路や線などが曲がっていること。また、その曲がった部分。
  2. 絵、または描かれた作品。単独ではやや文章的で、「日本画」「風景画」などの複合語にも用いる。
  3. ある学問や分野の基本事項を全体的にまとめた説明や講義。
  4. 専門的な研究によって体系化された学問や技術。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 道路や線などが曲がっていること。また、その曲がった部分。

Giải thích: 「カーブ」 thường dùng trong cụm 「急なカーブ」(khúc cua gấp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2