Nghĩa
pin khô
Ví dụ
-
時計の乾電池を新しい物に交換した。
Tôi đã thay pin khô mới cho chiếc đồng hồ.
-
懐中電灯には単三乾電池が二本必要だ。
Đèn pin cần hai viên pin AA.
-
使用済みの乾電池は指定の箱に入れてください。
Hãy bỏ pin khô đã dùng vào hộp quy định.
-
防災用品として乾電池を多めに準備した。
Tôi chuẩn bị thêm pin khô làm đồ dùng phòng thiên tai.
Cách kết hợp thường dùng
-
乾電池を交換する
thay pin khô
-
単三乾電池
pin AA
-
乾電池を入れる
lắp pin
-
使用済み乾電池
pin khô đã dùng
-
乾電池で動く
chạy bằng pin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ pin dùng một lần cho đồng hồ, đồ chơi, đèn pin. “充電池” là pin có thể sạc lại. “単一・単二・単三・単四” là cách gọi các cỡ pin phổ biến tại Nhật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乾電池(かんでんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事について心に抱く基本的な考え。また、避けられない状況を受け入れて覚悟すること。
- 中の電解質が液体として流れないように作られた、持ち運べる一次電池。
- 店名や案内を掲げる板。また、その店・団体を代表して人を引きつけるもの。
- 祝いなどで杯を上げ、飲み物を飲むときの掛け声。また、その行為。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 中の電解質が液体として流れないように作られた、持ち運べる一次電池。
Giải thích: 「乾電池」 thường dùng trong cụm 「乾電池を交換する」(thay pin khô).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
