benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「担ぐ」

Cách đọc
かつぐ
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa

vác trên vai; đề cử; lừa

Ví dụ

  1. 作業員が重い荷物を肩に担いだ。

    Người công nhân vác kiện hàng nặng trên vai.

  2. 祭りでは若者たちが神輿を担ぐ。

    Trong lễ hội, những người trẻ khiêng kiệu thần.

  3. 次の代表として彼を候補に担いだ。

    Mọi người đề cử anh ấy làm ứng viên cho vị trí đại diện tiếp theo.

  4. 冗談で友人を担いだら、本気にされてしまった。

    Tôi trêu lừa bạn mình nhưng anh ấy lại tưởng là thật.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荷物を担ぐ

    vác hành lý

  • 神輿を担ぐ

    khiêng kiệu thần

  • 肩に担ぐ

    vác trên vai

  • 候補に担ぐ

    đề cử làm ứng viên

  • 人を担ぐ

    lừa ai đó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là đặt lên vai để mang. Cụm đề cử làm ứng viên chỉ việc đưa ai đó lên làm đại diện, còn cụm lừa một người mang nghĩa đánh lừa; cần xét theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「担ぐ(かつぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を肩に載せて運ぶ。比喩的に、人を代表として押し立てたり、人をだましたりする。
  2. 印刷に使う文字の型。また、印刷された文字や文章。
  3. ある分野や場で、能力を発揮して目立った働きをすること。
  4. 生き生きと活動するための力や勢い。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物を肩に載せて運ぶ。比喩的に、人を代表として押し立てたり、人をだましたりする。

Giải thích: 「担ぐ」 thường dùng trong cụm 「荷物を担ぐ」(vác hành lý).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2