Nghĩa
gia tốc; mức tăng tốc
Ví dụ
-
落下する物体の加速度を測定した。
Chúng tôi đã đo gia tốc của vật đang rơi.
-
急発進すると大きな加速度がかかる。
Khi khởi hành đột ngột, một gia tốc lớn sẽ tác động.
-
技術革新はさらに加速度を増している。
Đổi mới công nghệ đang tiếp tục gia tăng tốc độ.
-
改革は加速度を増して進められた。
Công cuộc cải cách đã được thúc đẩy với tốc độ ngày càng nhanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
加速度を測る
đo gia tốc
-
加速度がかかる
chịu gia tốc
-
加速度を増す
gia tăng tốc độ
-
一定の加速度
gia tốc không đổi
-
加速度を付ける
tạo đà tăng tốc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong vật lý, từ này là đại lượng biểu thị mức thay đổi vận tốc. Theo nghĩa bóng, các cụm như tăng gia tốc hoặc tạo đà tăng tốc chỉ việc tiến trình nhanh hơn rõ rệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「加速度(かそくど)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つにまとまった物や集団。また、ある性質を強く持つもの。
- 柔らかい物が硬くなる。考え・計画が決まる。人が一か所に集まる。
- 斜めになる。また、物事の状態が悪化したり、考えが一方へ向いたりする。
- 単位時間あたりの速度の変化量。また、物事が進む勢いが増す程度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 単位時間あたりの速度の変化量。また、物事が進む勢いが増す程度。
Giải thích: 「加速度」 thường dùng trong cụm 「加速度を測る」(đo gia tốc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
