benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N2

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N2 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Tất cả 1492 từ

Luyện từ vựng N2

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N2

アイデア

Cách đọc
アイデア
Từ loại
名詞

Nghĩa ý tưởng; sáng kiến

Xem chi tiết

扇ぐ

Cách đọc
あおぐ
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa quạt; phe phẩy tạo gió

Xem chi tiết

青白い

Cách đọc
あおじろい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa trắng bệch; tái xanh

Xem chi tiết

呆れる

Cách đọc
あきれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa kinh ngạc đến cạn lời; ngán ngẩm

Xem chi tiết

アクセント

Cách đọc
アクセント
Từ loại
名詞

Nghĩa trọng âm; đặc điểm cao độ

Xem chi tiết

あくび

Cách đọc
あくび
Từ loại
名詞

Nghĩa cái ngáp

Xem chi tiết

あくまで

Cách đọc
あくまで
Từ loại
副詞

Nghĩa đến cùng; nhất quyết; chỉ là

Xem chi tiết

あくる

Cách đọc
あくる
Từ loại
連体詞

Nghĩa kế tiếp; hôm sau

Xem chi tiết

明け方

Cách đọc
あけがた
Từ loại
名詞

Nghĩa lúc rạng sáng

Xem chi tiết

憧れる

Cách đọc
あこがれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa ngưỡng mộ; ao ước

Xem chi tiết

朝寝坊

Cách đọc
あさねぼう
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa ngủ nướng; dậy muộn

Xem chi tiết

足跡

Cách đọc
あしあと
Từ loại
名詞

Nghĩa dấu chân; dấu tích

Xem chi tiết

味わう

Cách đọc
あじわう
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa nếm; trải nghiệm sâu sắc

Xem chi tiết

預かる

Cách đọc
あずかる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa giữ hộ; trông nom; tiếp nhận trách nhiệm

Xem chi tiết

あちらこちら

Cách đọc
あちらこちら
Từ loại
代名詞・副詞

Nghĩa chỗ này chỗ kia; khắp nơi

Xem chi tiết

圧縮

Cách đọc
あっしゅく
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa nén; rút gọn

Xem chi tiết

厚かましい

Cách đọc
あつかましい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa trơ trẽn; mặt dày

Xem chi tiết

宛名

Cách đọc
あてな
Từ loại
名詞

Nghĩa tên và địa chỉ người nhận

Xem chi tiết

暴れる

Cách đọc
あばれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa quậy phá; vùng vẫy dữ dội

Xem chi tiết

あふれる

Cách đọc
あふれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa tràn ra; tràn đầy

Xem chi tiết

Cách đọc
あぶら
Từ loại
名詞

Nghĩa mỡ; chất béo động vật

Xem chi tiết

あぶる

Cách đọc
あぶる
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa hơ; nướng sơ trên lửa

Xem chi tiết

雨戸

Cách đọc
あまど
Từ loại
名詞

Nghĩa cửa chớp chống mưa bên ngoài

Xem chi tiết

甘やかす

Cách đọc
あまやかす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa nuông chiều

Xem chi tiết

編む

Cách đọc
あむ
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa đan; bện

Xem chi tiết

危うい

Cách đọc
あやうい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa nguy hiểm; mong manh

Xem chi tiết

荒い

Cách đọc
あらい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa thô bạo; thô; dữ dội

Xem chi tiết

あらすじ

Cách đọc
あらすじ
Từ loại
名詞

Nghĩa tóm tắt cốt truyện

Xem chi tiết

争う

Cách đọc
あらそう
Từ loại
五段動詞・自動詞/他動詞

Nghĩa tranh giành; cạnh tranh; đấu tranh

Xem chi tiết

改めて

Cách đọc
あらためて
Từ loại
副詞

Nghĩa một lần nữa; lại từ đầu

Xem chi tiết

改める

Cách đọc
あらためる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa sửa đổi; thay đổi; xem lại

Xem chi tiết

著す

Cách đọc
あらわす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa viết và xuất bản tác phẩm

Xem chi tiết

ありがたい

Cách đọc
ありがたい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa đáng biết ơn; quý giá

Xem chi tiết

あれこれ

Cách đọc
あれこれ
Từ loại
代名詞・副詞

Nghĩa cái này cái kia; đủ thứ

Xem chi tiết

荒れる

Cách đọc
あれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa trở nên dữ dội; xuống cấp; hoang hóa

Xem chi tiết

慌ただしい

Cách đọc
あわただしい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa bận rộn hối hả

Xem chi tiết

安易

Cách đọc
あんい
Từ loại
な形容詞・名詞

Nghĩa dễ dãi; đơn giản

Xem chi tiết

アンテナ

Cách đọc
アンテナ
Từ loại
名詞

Nghĩa ăng-ten; khả năng nhạy bắt thông tin

Xem chi tiết

言いつける

Cách đọc
いいつける
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa ra lệnh; mách

Xem chi tiết

医学界

Cách đọc
いがくかい
Từ loại
名詞

Nghĩa giới y học

Xem chi tiết

息抜き

Cách đọc
いきぬき
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa nghỉ xả hơi; thư giãn

Xem chi tiết

意義

Cách đọc
いぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa ý nghĩa; giá trị

Xem chi tiết

育児

Cách đọc
いくじ
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa chăm sóc và nuôi dạy trẻ nhỏ

Xem chi tiết

幾分

Cách đọc
いくぶん
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa một phần; phần nào

Xem chi tiết

生け花

Cách đọc
いけばな
Từ loại
名詞

Nghĩa nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản

Xem chi tiết

以降

Cách đọc
いこう
Từ loại
名詞

Nghĩa từ đó trở đi; kể từ

Xem chi tiết

イコール

Cách đọc
イコール
Từ loại
名詞・な形容詞相当

Nghĩa dấu bằng; bằng; đồng nhất với

Xem chi tiết

勇ましい

Cách đọc
いさましい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa dũng cảm; hùng dũng

Xem chi tiết

衣食住

Cách đọc
いしょくじゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa ăn, mặc và ở; nhu cầu cơ bản

Xem chi tiết

意地悪

Cách đọc
いじわる
Từ loại
名詞・な形容詞

Nghĩa xấu bụng; cố tình làm khó

Xem chi tiết

一昨昨日

Cách đọc
いっさくさくじつ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa ngày trước hôm kia; ba ngày trước

Xem chi tiết

一昨年

Cách đọc
いっさくねん
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa năm kia; hai năm trước

Xem chi tiết

一斉

Cách đọc
いっせい
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa đồng loạt; cùng một lúc

Xem chi tiết

一定

Cách đọc
いってい
Từ loại
名詞・サ変・ノ形容詞

Nghĩa cố định; nhất định; một mức độ nào đó

Xem chi tiết

行ってまいります

Cách đọc
いってまいります
Từ loại
表現・丁寧語

Nghĩa tôi đi rồi sẽ về; xin phép đi (cách nói lịch sự)

Xem chi tiết

いつの間にか

Cách đọc
いつのまにか
Từ loại
副詞

Nghĩa từ lúc nào không hay; chẳng biết từ bao giờ

Xem chi tiết

移転

Cách đọc
いてん
Từ loại
名詞・サ変

Nghĩa di dời; chuyển địa điểm; chuyển giao quyền hoặc tài sản

Xem chi tiết

いとこ

Cách đọc
いとこ
Từ loại
名詞

Nghĩa chị hoặc em họ nữ; trong cách viết bằng kana thường cũng có thể chỉ anh chị em họ nói chung

Xem chi tiết

井戸

Cách đọc
いど
Từ loại
名詞

Nghĩa giếng nước

Xem chi tiết

威張る

Cách đọc
いばる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa lên mặt; ra oai; tỏ thái độ hách dịch

Xem chi tiết

嫌がる

Cách đọc
いやがる
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa tỏ ra không thích; tỏ vẻ miễn cưỡng hoặc phản đối

Xem chi tiết

いよいよ

Cách đọc
いよいよ
Từ loại
副詞

Nghĩa cuối cùng; sắp đến lúc quyết định; ngày càng

Xem chi tiết

炒る

Cách đọc
いる
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa rang; sao khô các loại hạt hoặc thực phẩm

Xem chi tiết

入れ物

Cách đọc
いれもの
Từ loại
名詞

Nghĩa đồ đựng; vật chứa như hộp, túi hoặc lọ

Xem chi tiết

祝う

Cách đọc
いわう
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa chúc mừng; ăn mừng một dịp vui

Xem chi tiết

インキ

Cách đọc
インキ
Từ loại
名詞

Nghĩa mực, đặc biệt là mực dùng trong in ấn

Xem chi tiết

インタビュー

Cách đọc
インタビュー
Từ loại
名詞・サ変

Nghĩa phỏng vấn; cuộc phỏng vấn

Xem chi tiết

引力

Cách đọc
いんりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa lực hút; lực hấp dẫn

Xem chi tiết

ウェイトレス

Cách đọc
ウェイトレス
Từ loại
名詞

Nghĩa nữ nhân viên phục vụ tại nhà hàng hoặc quán cà phê

Xem chi tiết

植木

Cách đọc
うえき
Từ loại
名詞

Nghĩa cây trồng trong vườn hoặc trong chậu

Xem chi tiết

飢える

Cách đọc
うえる
Từ loại
動詞・一段・自動詞

Nghĩa đói khát; bị thiếu ăn; khao khát

Xem chi tiết

浮かべる

Cách đọc
うかべる
Từ loại
動詞・一段・他動詞

Nghĩa làm nổi; để lộ trên nét mặt; hình dung trong đầu

Xem chi tiết

浮く

Cách đọc
うく
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa nổi; lơ lửng; lạc lõng; tiết kiệm được

Xem chi tiết

承る

Cách đọc
うけたまわる
Từ loại
動詞・五段・他動詞・謙譲語

Nghĩa xin nghe; xin tiếp nhận; xin đảm nhận (khiêm nhường ngữ)

Xem chi tiết

受け取り

Cách đọc
うけとり
Từ loại
名詞

Nghĩa việc nhận; sự tiếp nhận; giấy biên nhận

Xem chi tiết

受け持つ

Cách đọc
うけもつ
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa phụ trách; đảm nhiệm một công việc hoặc phạm vi

Xem chi tiết

薄暗い

Cách đọc
うすぐらい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa lờ mờ; tối mờ; thiếu ánh sáng

Xem chi tiết

薄める

Cách đọc
うすめる
Từ loại
動詞・一段・他動詞

Nghĩa pha loãng; làm nhạt; làm giảm mức độ

Xem chi tiết

Cách đọc
うた
Từ loại
名詞

Nghĩa bài hát; tiếng hát; việc ca hát

Xem chi tiết

打ち合わせ

Cách đọc
うちあわせ
Từ loại
名詞・サ変

Nghĩa cuộc trao đổi, họp bàn trước để thống nhất công việc

Xem chi tiết

打ち消す

Cách đọc
うちけす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa phủ nhận; bác bỏ; át hoặc triệt tiêu

Xem chi tiết

映す

Cách đọc
うつす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa phản chiếu; chiếu hình ảnh lên màn hình hoặc bề mặt

Xem chi tiết

写る

Cách đọc
うつる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa được chụp hoặc ghi lại trong ảnh hay video

Xem chi tiết

映る

Cách đọc
うつる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa được phản chiếu hoặc hiển thị; trông hài hòa, hợp với

Xem chi tiết

頷く

Cách đọc
うなずく
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa gật đầu để biểu thị đồng ý hoặc hiểu

Xem chi tiết

有無

Cách đọc
うむ
Từ loại
名詞

Nghĩa có hay không; sự hiện diện hoặc vắng mặt

Xem chi tiết

埋める

Cách đọc
うめる
Từ loại
動詞・一段・他動詞

Nghĩa chôn; lấp đầy; bù vào chỗ trống, thiếu hụt hoặc khoảng cách

Xem chi tiết

敬う

Cách đọc
うやまう
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa kính trọng; tôn kính

Xem chi tiết

裏返す

Cách đọc
うらがえす
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa lật mặt; lật ngược; lộn từ trong ra ngoài

Xem chi tiết

裏口

Cách đọc
うらぐち
Từ loại
名詞

Nghĩa cửa sau; lối vào phía sau; con đường không chính thức

Xem chi tiết

占う

Cách đọc
うらなう
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa bói; xem vận; dự đoán tương lai

Xem chi tiết

恨み

Cách đọc
うらみ
Từ loại
名詞

Nghĩa lòng oán hận; mối hận

Xem chi tiết

恨む

Cách đọc
うらむ
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa oán hận; căm giận; trách móc

Xem chi tiết

羨ましい

Cách đọc
うらやましい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa ghen tị; ngưỡng mộ và mong mình cũng có được

Xem chi tiết

羨む

Cách đọc
うらやむ
Từ loại
動詞・五段・他動詞

Nghĩa ghen tị; ao ước có được như người khác

Xem chi tiết

売り上げ

Cách đọc
うりあげ
Từ loại
名詞

Nghĩa doanh số; doanh thu bán hàng; lượng bán ra

Xem chi tiết

売れ行き

Cách đọc
うれゆき
Từ loại
名詞

Nghĩa tình hình tiêu thụ; mức độ bán chạy

Xem chi tiết

運河

Cách đọc
うんが
Từ loại
名詞

Nghĩa kênh đào dùng cho tàu thuyền hoặc vận chuyển nước

Xem chi tiết

うんと

Cách đọc
うんと
Từ loại
副詞

Nghĩa rất nhiều; hơn hẳn; hết sức, dùng nhiều sức

Xem chi tiết