Nghĩa
thời cơ; cơ hội (mang sắc thái trang trọng, văn viết)
Ví dụ
-
反撃の機をうかがいながら、部隊は静かに待機した。
Đơn vị lặng lẽ chờ đợi trong khi quan sát thời cơ phản công.
-
今こそ計画を実行に移す機だ。
Bây giờ chính là thời cơ đưa kế hoạch vào thực hiện.
-
交渉を再開する機を逃してはならない。
Không được bỏ lỡ thời cơ nối lại đàm phán.
-
機が熟すまで、結論を急がずに待った。
Chúng tôi không vội kết luận mà chờ đến khi thời cơ chín muồi.
Cách kết hợp thường dùng
-
機をうかがう
quan sát và chờ thời cơ
-
機を待つ
chờ thời cơ
-
機を逃す
bỏ lỡ thời cơ
-
機が熟す
thời cơ chín muồi
-
反撃の機
thời cơ phản công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này mang tính văn viết hơn “機会”, thường dùng trong các cách nói cố định như chờ thời cơ, thời cơ chín muồi hoặc bỏ lỡ thời cơ. “~機” chỉ máy móc, máy bay và đơn vị đếm “一機” là cách dùng khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「機(き)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大気が物体や地表を押す力。空気の圧力。
- 客車や貨車を引いて線路を走る、動力を備えた鉄道車両。
- 着ている服を別の服に替えること。また、替えるために用意した服。
- 物事を行うのにちょうどよい時や機会。主に文章語・改まった表現で使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事を行うのにちょうどよい時や機会。主に文章語・改まった表現で使う。
Giải thích: 「機」 thường dùng trong cụm 「機をうかがう」(quan sát và chờ thời cơ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
