benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「可決」

Cách đọc
かけつ
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa

thông qua; biểu quyết thông qua

Ví dụ

  1. 市議会は新しい予算案を可決した。

    Hội đồng thành phố đã thông qua dự toán ngân sách mới.

  2. 法案は賛成多数で可決された。

    Dự luật đã được thông qua với đa số phiếu tán thành.

  3. 委員会で修正案が可決された。

    Phương án sửa đổi đã được ủy ban thông qua.

  4. この議案が可決されれば、来月から制度が変わる。

    Nếu đề án này được thông qua, chế độ sẽ thay đổi từ tháng tới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 法案を可決する

    thông qua dự luật

  • 賛成多数で可決する

    thông qua với đa số tán thành

  • 議案が可決される

    đề án được thông qua

  • 予算案の可決

    việc thông qua dự toán ngân sách

  • 可決に至る

    đi đến quyết định thông qua

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc một đề xuất được chính thức chấp thuận tại nghị viện hoặc cuộc họp. Cụm thường dùng là thông qua đề án; nếu đề xuất không được chấp thuận thì dùng “否決する”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「可決(かけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
  2. 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
  3. 火山の頂上や側面にあり、溶岩・火山灰・ガスなどが噴き出す口。
  4. 物が上に積み合う。また、出来事や時間が同時になったり続いたりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。

Giải thích: 「可決」 thường dùng trong cụm 「法案を可決する」(thông qua dự luật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2