Nghĩa
thông qua; biểu quyết thông qua
Ví dụ
-
市議会は新しい予算案を可決した。
Hội đồng thành phố đã thông qua dự toán ngân sách mới.
-
法案は賛成多数で可決された。
Dự luật đã được thông qua với đa số phiếu tán thành.
-
委員会で修正案が可決された。
Phương án sửa đổi đã được ủy ban thông qua.
-
この議案が可決されれば、来月から制度が変わる。
Nếu đề án này được thông qua, chế độ sẽ thay đổi từ tháng tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
法案を可決する
thông qua dự luật
-
賛成多数で可決する
thông qua với đa số tán thành
-
議案が可決される
đề án được thông qua
-
予算案の可決
việc thông qua dự toán ngân sách
-
可決に至る
đi đến quyết định thông qua
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc một đề xuất được chính thức chấp thuận tại nghị viện hoặc cuộc họp. Cụm thường dùng là thông qua đề án; nếu đề xuất không được chấp thuận thì dùng “否決する”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「可決(かけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 位置・数値・状態などが下の方へ移ること。
- 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
- 火山の頂上や側面にあり、溶岩・火山灰・ガスなどが噴き出す口。
- 物が上に積み合う。また、出来事や時間が同時になったり続いたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 会議で議案・法案などを賛成多数により認めること。
Giải thích: 「可決」 thường dùng trong cụm 「法案を可決する」(thông qua dự luật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
