benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「重なる」

Cách đọc
かさなる
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa

chồng lên nhau; trùng nhau; dồn lại

Ví dụ

  1. 机の上に書類が何枚も重なっている。

    Nhiều tờ tài liệu đang chồng lên nhau trên bàn.

  2. 会議の時間が別の予定と重なってしまった。

    Thời gian họp đã bị trùng với một lịch khác.

  3. 悪いことが重なり、気持ちが落ち込んだ。

    Nhiều chuyện không may dồn dập khiến tôi chán nản.

  4. 二人の声が重なって、よく聞き取れなかった。

    Giọng của hai người chồng lên nhau nên tôi không nghe rõ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 予定が重なる

    lịch trình bị trùng

  • 声が重なる

    giọng nói chồng lên nhau

  • 不運が重なる

    vận rủi dồn dập

  • 何枚も重なる

    nhiều lớp chồng lên nhau

  • 時期が重なる

    thời điểm trùng nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ, dùng khi các vật chồng lên nhau hoặc khi lịch trình, sự việc hay âm thanh xảy ra cùng lúc. Khi một người chủ động xếp vật này lên vật khác thì dùng ngoại động từ “重ねる”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「重なる(かさなる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物が上に積み合う。また、出来事や時間が同時になったり続いたりする。
  2. 物を別の物の上に置く。また、行為や経験を何度も繰り返して積み上げる。
  3. 美しく見せるために付ける物。また、実質的な役割がなく見せかけだけのもの。
  4. 物や金を一定期間、他人に貸すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物が上に積み合う。また、出来事や時間が同時になったり続いたりする。

Giải thích: 「重なる」 thường dùng trong cụm 「予定が重なる」(lịch trình bị trùng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2