benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「過失」

Cách đọc
かしつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sơ suất; lỗi do bất cẩn

Ví dụ

  1. 事故の原因は運転手の過失だった。

    Nguyên nhân vụ tai nạn là lỗi bất cẩn của tài xế.

  2. 会社は管理上の過失を認めた。

    Công ty đã thừa nhận sơ suất trong công tác quản lý.

  3. 重大な過失がなければ責任は問われない。

    Nếu không có sơ suất nghiêm trọng thì sẽ không bị truy cứu trách nhiệm.

  4. 双方の過失の割合を調査している。

    Người ta đang điều tra tỷ lệ lỗi của hai bên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重大な過失

    sơ suất nghiêm trọng

  • 過失を認める

    thừa nhận sơ suất

  • 過失による事故

    tai nạn do bất cẩn

  • 業務上の過失

    sơ suất trong công việc

  • 過失の割合

    tỷ lệ lỗi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ trang trọng chỉ sai sót hoặc thiệt hại xảy ra không phải do cố ý mà do thiếu sự chú ý cần thiết. Nó thường được dùng trong pháp luật và báo cáo tai nạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過失(かしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 注意を怠ったために起こした失敗や損害。
  2. 家の一部などで、料金を取って人に貸す部屋。
  3. 家賃を取って人に貸すための家。
  4. 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 注意を怠ったために起こした失敗や損害。

Giải thích: 「過失」 thường dùng trong cụm 「重大な過失」(sơ suất nghiêm trọng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2