Nghĩa
sơ suất; lỗi do bất cẩn
Ví dụ
-
事故の原因は運転手の過失だった。
Nguyên nhân vụ tai nạn là lỗi bất cẩn của tài xế.
-
会社は管理上の過失を認めた。
Công ty đã thừa nhận sơ suất trong công tác quản lý.
-
重大な過失がなければ責任は問われない。
Nếu không có sơ suất nghiêm trọng thì sẽ không bị truy cứu trách nhiệm.
-
双方の過失の割合を調査している。
Người ta đang điều tra tỷ lệ lỗi của hai bên.
Cách kết hợp thường dùng
-
重大な過失
sơ suất nghiêm trọng
-
過失を認める
thừa nhận sơ suất
-
過失による事故
tai nạn do bất cẩn
-
業務上の過失
sơ suất trong công việc
-
過失の割合
tỷ lệ lỗi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng chỉ sai sót hoặc thiệt hại xảy ra không phải do cố ý mà do thiếu sự chú ý cần thiết. Nó thường được dùng trong pháp luật và báo cáo tai nạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「過失(かしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 注意を怠ったために起こした失敗や損害。
- 家の一部などで、料金を取って人に貸す部屋。
- 家賃を取って人に貸すための家。
- 特定の場所や部分。また、場所や部分を数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 注意を怠ったために起こした失敗や損害。
Giải thích: 「過失」 thường dùng trong cụm 「重大な過失」(sơ suất nghiêm trọng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
