benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「加速」

Cách đọc
かそく
Từ loại
名詞・自他動詞(スル)

Nghĩa

tăng tốc; đẩy nhanh

Ví dụ

  1. 車は高速道路に入って加速した。

    Chiếc xe tăng tốc sau khi vào đường cao tốc.

  2. 運転手は追い越すために車を加速させた。

    Tài xế tăng tốc chiếc xe để vượt lên.

  3. 技術の進歩が社会の変化を加速している。

    Tiến bộ công nghệ đang đẩy nhanh sự thay đổi của xã hội.

  4. 人口減少が予想以上に加速した。

    Đà suy giảm dân số đã tăng nhanh hơn dự kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車が加速する

    xe tăng tốc

  • 変化を加速する

    đẩy nhanh thay đổi

  • 加速させる

    làm tăng tốc

  • 急に加速する

    đột ngột tăng tốc

  • 人口減少が加速する

    đà suy giảm dân số tăng nhanh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có cách dùng nội động từ khi tốc độ phương tiện tăng lên và cách dùng ngoại động từ khi đẩy nhanh tiến trình. Nó còn được dùng theo nghĩa bóng cho thay đổi xã hội hoặc tiến bộ công nghệ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「加速(かそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 単位時間あたりの速度の変化量。また、物事が進む勢いが増す程度。
  2. 一つにまとまった物や集団。また、ある性質を強く持つもの。
  3. 速度を増すこと。また、物事の進み方を速めること。
  4. 柔らかい物が硬くなる。考え・計画が決まる。人が一か所に集まる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 速度を増すこと。また、物事の進み方を速めること。

Giải thích: 「加速」 thường dùng trong cụm 「車が加速する」(xe tăng tốc).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2