Nghĩa
hàng hóa; hàng chuyên chở
Ví dụ
-
港では貨物を積んだ船が出航を待っている。
Tại cảng, con tàu chở hàng đang chờ rời bến.
-
この路線では夜間に貨物列車が走る。
Trên tuyến này, tàu chở hàng chạy vào ban đêm.
-
海外向けの貨物が倉庫に保管されている。
Hàng hóa xuất khẩu đang được bảo quản trong kho.
-
税関で貨物の中身を検査された。
Hàng hóa đã bị kiểm tra bên trong tại hải quan.
Cách kết hợp thường dùng
-
貨物を運ぶ
vận chuyển hàng hóa
-
貨物列車
tàu chở hàng
-
航空貨物
hàng hóa đường hàng không
-
貨物を積む
xếp hàng lên phương tiện
-
貨物を検査する
kiểm tra hàng hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ logistics chỉ vật được vận chuyển chứ không phải hành khách. “荷物” dùng rộng cho cả hành lý cá nhân và bưu kiện, còn “貨物” gợi rõ hơn hàng được vận chuyển thương mại bằng tàu biển, đường sắt hoặc hàng không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「貨物(かもつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人々に歌い継がれる歌。また、歌そのものをやや改まっていう語。
- 船・列車・トラックなどで運ばれる品物や荷物。
- 卵・貝・種などの外側を覆って中身を守る硬い部分。
- 相手の反応を面白がって、冗談を言ったり困らせたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 船・列車・トラックなどで運ばれる品物や荷物。
Giải thích: 「貨物」 thường dùng trong cụm 「貨物を運ぶ」(vận chuyển hàng hóa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
