Nghĩa
học thuật; khoa học và tri thức chuyên môn
Ví dụ
-
大学は海外との学術交流を進めている。
Trường đại học đang thúc đẩy giao lưu học thuật với nước ngoài.
-
研究成果を学術雑誌に発表した。
Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí học thuật.
-
学術的な価値の高い資料が発見された。
Một tài liệu có giá trị học thuật cao đã được phát hiện.
-
若い研究者への学術支援が必要だ。
Cần hỗ trợ học thuật cho các nhà nghiên cứu trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
学術研究
nghiên cứu học thuật
-
学術雑誌
tạp chí học thuật
-
学術交流
giao lưu học thuật
-
学術的価値
giá trị học thuật
-
学術会議
hội nghị học thuật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng chỉ hoạt động nghiên cứu chuyên môn có hệ thống tại đại học, viện nghiên cứu và thành quả của nó. “学問” nói rộng về lĩnh vực học tập hay tri thức, còn “学術” thường xuất hiện trong bối cảnh chính thức như thể chế, giao lưu, tạp chí nghiên cứu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「学術(がくじゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学習によって身につけた知識や、それを理解・活用する能力。
- 上品で落ち着いた趣や、風流な味わい。
- 同じ学問分野の研究者が集まる団体。また、その研究発表会。
- 専門的な研究によって体系化された学問や技術。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 専門的な研究によって体系化された学問や技術。
Giải thích: 「学術」 thường dùng trong cụm 「学術研究」(nghiên cứu học thuật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
